Lịch vạn niên

Lịch âm năm 2033 – năm Quý Sửu

Năm 2033 âm lịch là năm Quý Sửu (con Trâu), mệnh Tang Đố Mộc. Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Hai, ngày 31/1/2033. Năm này có tháng 11 nhuận, tổng cộng 13 tháng âm lịch.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Ngày lễ âm lịch năm 2033

  • 31/1/2033 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 1/2/2033 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 2/2/2033 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết
  • 14/2/2033 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 2/4/2033 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 9/4/2033 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 13/5/2033 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 1/6/2033 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ
  • 9/8/2033 (15/7 âm) – Lễ Vu Lan (Rằm tháng Bảy)
  • 8/9/2033 (15/8 âm) – Tết Trung thu
  • 1/10/2033 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 1/11/2033 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 11/2/2034 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 18/2/2034 (30/12 âm) – Giao thừa

Các tháng âm lịch năm 2033

  • Tháng 1 – mùng 1 là 31/1/2033, 29 ngày
  • Tháng 2 – mùng 1 là 1/3/2033, 30 ngày
  • Tháng 3 – mùng 1 là 31/3/2033, 29 ngày
  • Tháng 4 – mùng 1 là 29/4/2033, 29 ngày
  • Tháng 5 – mùng 1 là 28/5/2033, 30 ngày
  • Tháng 6 – mùng 1 là 27/6/2033, 29 ngày
  • Tháng 7 – mùng 1 là 26/7/2033, 30 ngày
  • Tháng 8 – mùng 1 là 25/8/2033, 29 ngày
  • Tháng 9 – mùng 1 là 23/9/2033, 30 ngày
  • Tháng 10 – mùng 1 là 23/10/2033, 30 ngày
  • Tháng 11 – mùng 1 là 22/11/2033, 30 ngày
  • Tháng 11 nhuận – mùng 1 là 22/12/2033, 29 ngày
  • Tháng 12 – mùng 1 là 20/1/2034, 30 ngày

Ngày lễ âm lịch 2033

24 tiết khí năm 2033