Âm lịch năm Quý Sửu
Mùng 1 tháng 12 âm lịch năm 2033 là Thứ Sáu, 20/1/2034; rằm tháng 12 là Thứ Sáu, 3/2/2034. Tháng Chạp này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Ất Sửu năm Quý Sửu.
| Âm lịch | Dương lịch | Ngày | |
|---|---|---|---|
| Mùng 1 (1/12) | Thứ Sáu, 20/1/2034 | Bính Tý | Hắc đạo |
| Mùng 2 (2/12) | Thứ Bảy, 21/1/2034 | Đinh Sửu | Hắc đạo |
| Mùng 3 (3/12) | Chủ Nhật, 22/1/2034 | Mậu Dần | Hoàng đạo |
| Mùng 4 (4/12) | Thứ Hai, 23/1/2034 | Kỷ Mão | Hoàng đạo |
| Mùng 5 (5/12) | Thứ Ba, 24/1/2034 | Canh Thìn | Hắc đạo |
| Mùng 6 (6/12) | Thứ Tư, 25/1/2034 | Tân Tỵ | Hoàng đạo |
| Mùng 7 (7/12) | Thứ Năm, 26/1/2034 | Nhâm Ngọ | Hắc đạo |
| Mùng 8 (8/12) | Thứ Sáu, 27/1/2034 | Quý Mùi | Hắc đạo |
| Mùng 9 (9/12) | Thứ Bảy, 28/1/2034 | Giáp Thân | Hoàng đạo |
| Mùng 10 (10/12) | Chủ Nhật, 29/1/2034 | Ất Dậu | Hắc đạo |
| Ngày 11 (11/12) | Thứ Hai, 30/1/2034 | Bính Tuất | Hoàng đạo |
| Ngày 12 (12/12) | Thứ Ba, 31/1/2034 | Đinh Hợi | Hoàng đạo |
| Ngày 13 (13/12) | Thứ Tư, 1/2/2034 | Mậu Tý | Hắc đạo |
| Ngày 14 (14/12) | Thứ Năm, 2/2/2034 | Kỷ Sửu | Hắc đạo |
| Rằm (15/12) | Thứ Sáu, 3/2/2034 | Canh Dần | Hoàng đạo |
| Ngày 16 (16/12) | Thứ Bảy, 4/2/2034 | Tân Mão | Hoàng đạo |
| Ngày 17 (17/12) | Chủ Nhật, 5/2/2034 | Nhâm Thìn | Hắc đạo |
| Ngày 18 (18/12) | Thứ Hai, 6/2/2034 | Quý Tỵ | Hoàng đạo |
| Ngày 19 (19/12) | Thứ Ba, 7/2/2034 | Giáp Ngọ | Hắc đạo |
| Ngày 20 (20/12) | Thứ Tư, 8/2/2034 | Ất Mùi | Hắc đạo |
| Ngày 21 (21/12) | Thứ Năm, 9/2/2034 | Bính Thân | Hoàng đạo |
| Ngày 22 (22/12) | Thứ Sáu, 10/2/2034 | Đinh Dậu | Hắc đạo |
| Ngày 23 (23/12) | Thứ Bảy, 11/2/2034 | Mậu Tuất | Hoàng đạo |
| Ngày 24 (24/12) | Chủ Nhật, 12/2/2034 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo |
| Ngày 25 (25/12) | Thứ Hai, 13/2/2034 | Canh Tý | Hắc đạo |
| Ngày 26 (26/12) | Thứ Ba, 14/2/2034 | Tân Sửu | Hắc đạo |
| Ngày 27 (27/12) | Thứ Tư, 15/2/2034 | Nhâm Dần | Hoàng đạo |
| Ngày 28 (28/12) | Thứ Năm, 16/2/2034 | Quý Mão | Hoàng đạo |
| Ngày 29 (29/12) | Thứ Sáu, 17/2/2034 | Giáp Thìn | Hắc đạo |
| Ngày 30 (30/12) | Thứ Bảy, 18/2/2034 | Ất Tỵ | Hoàng đạo |
Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →