Âm lịch năm Quý Sửu
Mùng 1 tháng 7 âm lịch năm 2033 là Thứ Ba, 26/7/2033; rằm tháng 7 là Thứ Ba, 9/8/2033. Tháng Bảy này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Canh Thân năm Quý Sửu.
| Âm lịch | Dương lịch | Ngày | |
|---|---|---|---|
| Mùng 1 (1/7) | Thứ Ba, 26/7/2033 | Mậu Dần | Hắc đạo |
| Mùng 2 (2/7) | Thứ Tư, 27/7/2033 | Kỷ Mão | Hắc đạo |
| Mùng 3 (3/7) | Thứ Năm, 28/7/2033 | Canh Thìn | Hoàng đạo |
| Mùng 4 (4/7) | Thứ Sáu, 29/7/2033 | Tân Tỵ | Hoàng đạo |
| Mùng 5 (5/7) | Thứ Bảy, 30/7/2033 | Nhâm Ngọ | Hắc đạo |
| Mùng 6 (6/7) | Chủ Nhật, 31/7/2033 | Quý Mùi | Hoàng đạo |
| Mùng 7 (7/7) | Thứ Hai, 1/8/2033 | Giáp Thân | Hắc đạo |
| Mùng 8 (8/7) | Thứ Ba, 2/8/2033 | Ất Dậu | Hắc đạo |
| Mùng 9 (9/7) | Thứ Tư, 3/8/2033 | Bính Tuất | Hoàng đạo |
| Mùng 10 (10/7) | Thứ Năm, 4/8/2033 | Đinh Hợi | Hắc đạo |
| Ngày 11 (11/7) | Thứ Sáu, 5/8/2033 | Mậu Tý | Hoàng đạo |
| Ngày 12 (12/7) | Thứ Bảy, 6/8/2033 | Kỷ Sửu | Hoàng đạo |
| Ngày 13 (13/7) | Chủ Nhật, 7/8/2033 | Canh Dần | Hắc đạo |
| Ngày 14 (14/7) | Thứ Hai, 8/8/2033 | Tân Mão | Hắc đạo |
| Rằm (15/7) | Thứ Ba, 9/8/2033 | Nhâm Thìn | Hoàng đạo |
| Ngày 16 (16/7) | Thứ Tư, 10/8/2033 | Quý Tỵ | Hoàng đạo |
| Ngày 17 (17/7) | Thứ Năm, 11/8/2033 | Giáp Ngọ | Hắc đạo |
| Ngày 18 (18/7) | Thứ Sáu, 12/8/2033 | Ất Mùi | Hoàng đạo |
| Ngày 19 (19/7) | Thứ Bảy, 13/8/2033 | Bính Thân | Hắc đạo |
| Ngày 20 (20/7) | Chủ Nhật, 14/8/2033 | Đinh Dậu | Hắc đạo |
| Ngày 21 (21/7) | Thứ Hai, 15/8/2033 | Mậu Tuất | Hoàng đạo |
| Ngày 22 (22/7) | Thứ Ba, 16/8/2033 | Kỷ Hợi | Hắc đạo |
| Ngày 23 (23/7) | Thứ Tư, 17/8/2033 | Canh Tý | Hoàng đạo |
| Ngày 24 (24/7) | Thứ Năm, 18/8/2033 | Tân Sửu | Hoàng đạo |
| Ngày 25 (25/7) | Thứ Sáu, 19/8/2033 | Nhâm Dần | Hắc đạo |
| Ngày 26 (26/7) | Thứ Bảy, 20/8/2033 | Quý Mão | Hắc đạo |
| Ngày 27 (27/7) | Chủ Nhật, 21/8/2033 | Giáp Thìn | Hoàng đạo |
| Ngày 28 (28/7) | Thứ Hai, 22/8/2033 | Ất Tỵ | Hoàng đạo |
| Ngày 29 (29/7) | Thứ Ba, 23/8/2033 | Bính Ngọ | Hắc đạo |
| Ngày 30 (30/7) | Thứ Tư, 24/8/2033 | Đinh Mùi | Hoàng đạo |
Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →