Âm lịch năm Quý Sửu
Mùng 1 tháng 5 âm lịch năm 2033 là Thứ Bảy, 28/5/2033; rằm tháng 5 là Thứ Bảy, 11/6/2033. Tháng Năm này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Mậu Ngọ năm Quý Sửu.
| Âm lịch | Dương lịch | Ngày | |
|---|---|---|---|
| Mùng 1 (1/5) | Thứ Bảy, 28/5/2033 | Kỷ Mão | Hoàng đạo |
| Mùng 2 (2/5) | Chủ Nhật, 29/5/2033 | Canh Thìn | Hắc đạo |
| Mùng 3 (3/5) | Thứ Hai, 30/5/2033 | Tân Tỵ | Hắc đạo |
| Mùng 4 (4/5) | Thứ Ba, 31/5/2033 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo |
| Mùng 5 (5/5) | Thứ Tư, 1/6/2033 | Quý Mùi | Hắc đạo |
| Mùng 6 (6/5) | Thứ Năm, 2/6/2033 | Giáp Thân | Hoàng đạo |
| Mùng 7 (7/5) | Thứ Sáu, 3/6/2033 | Ất Dậu | Hoàng đạo |
| Mùng 8 (8/5) | Thứ Bảy, 4/6/2033 | Bính Tuất | Hắc đạo |
| Mùng 9 (9/5) | Chủ Nhật, 5/6/2033 | Đinh Hợi | Hắc đạo |
| Mùng 10 (10/5) | Thứ Hai, 6/6/2033 | Mậu Tý | Hoàng đạo |
| Ngày 11 (11/5) | Thứ Ba, 7/6/2033 | Kỷ Sửu | Hoàng đạo |
| Ngày 12 (12/5) | Thứ Tư, 8/6/2033 | Canh Dần | Hắc đạo |
| Ngày 13 (13/5) | Thứ Năm, 9/6/2033 | Tân Mão | Hoàng đạo |
| Ngày 14 (14/5) | Thứ Sáu, 10/6/2033 | Nhâm Thìn | Hắc đạo |
| Rằm (15/5) | Thứ Bảy, 11/6/2033 | Quý Tỵ | Hắc đạo |
| Ngày 16 (16/5) | Chủ Nhật, 12/6/2033 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo |
| Ngày 17 (17/5) | Thứ Hai, 13/6/2033 | Ất Mùi | Hắc đạo |
| Ngày 18 (18/5) | Thứ Ba, 14/6/2033 | Bính Thân | Hoàng đạo |
| Ngày 19 (19/5) | Thứ Tư, 15/6/2033 | Đinh Dậu | Hoàng đạo |
| Ngày 20 (20/5) | Thứ Năm, 16/6/2033 | Mậu Tuất | Hắc đạo |
| Ngày 21 (21/5) | Thứ Sáu, 17/6/2033 | Kỷ Hợi | Hắc đạo |
| Ngày 22 (22/5) | Thứ Bảy, 18/6/2033 | Canh Tý | Hoàng đạo |
| Ngày 23 (23/5) | Chủ Nhật, 19/6/2033 | Tân Sửu | Hoàng đạo |
| Ngày 24 (24/5) | Thứ Hai, 20/6/2033 | Nhâm Dần | Hắc đạo |
| Ngày 25 (25/5) | Thứ Ba, 21/6/2033 | Quý Mão | Hoàng đạo |
| Ngày 26 (26/5) | Thứ Tư, 22/6/2033 | Giáp Thìn | Hắc đạo |
| Ngày 27 (27/5) | Thứ Năm, 23/6/2033 | Ất Tỵ | Hắc đạo |
| Ngày 28 (28/5) | Thứ Sáu, 24/6/2033 | Bính Ngọ | Hoàng đạo |
| Ngày 29 (29/5) | Thứ Bảy, 25/6/2033 | Đinh Mùi | Hắc đạo |
| Ngày 30 (30/5) | Chủ Nhật, 26/6/2033 | Mậu Thân | Hoàng đạo |
Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →