Âm lịch năm Quý Sửu

Tháng 11 âm lịch năm 2033

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2033 là Thứ Ba, 22/11/2033; rằm tháng 11 là Thứ Ba, 6/12/2033. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Giáp Tý năm Quý Sửu.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2033 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Ba, 22/11/2033Đinh SửuHoàng đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Tư, 23/11/2033Mậu DầnHắc đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Năm, 24/11/2033Kỷ MãoHoàng đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Sáu, 25/11/2033Canh ThìnHắc đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Bảy, 26/11/2033Tân TỵHắc đạo
Mùng 6 (6/11)Chủ Nhật, 27/11/2033Nhâm NgọHoàng đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Hai, 28/11/2033Quý MùiHắc đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Ba, 29/11/2033Giáp ThânHoàng đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Tư, 30/11/2033Ất DậuHoàng đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Năm, 1/12/2033Bính TuấtHắc đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Sáu, 2/12/2033Đinh HợiHắc đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Bảy, 3/12/2033Mậu TýHoàng đạo
Ngày 13 (13/11)Chủ Nhật, 4/12/2033Kỷ SửuHoàng đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Hai, 5/12/2033Canh DầnHắc đạo
Rằm (15/11)Thứ Ba, 6/12/2033Tân MãoHoàng đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Tư, 7/12/2033Nhâm ThìnHắc đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Năm, 8/12/2033Quý TỵHắc đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Sáu, 9/12/2033Giáp NgọHoàng đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Bảy, 10/12/2033Ất MùiHắc đạo
Ngày 20 (20/11)Chủ Nhật, 11/12/2033Bính ThânHoàng đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Hai, 12/12/2033Đinh DậuHoàng đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Ba, 13/12/2033Mậu TuấtHắc đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Tư, 14/12/2033Kỷ HợiHắc đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Năm, 15/12/2033Canh TýHoàng đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Sáu, 16/12/2033Tân SửuHoàng đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Bảy, 17/12/2033Nhâm DầnHắc đạo
Ngày 27 (27/11)Chủ Nhật, 18/12/2033Quý MãoHoàng đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Hai, 19/12/2033Giáp ThìnHắc đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Ba, 20/12/2033Ất TỵHắc đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Tư, 21/12/2033Bính NgọHoàng đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
1 9 15 16 20 25 26 28
Khai trương
1 9 15 20 24 25 26
Chuyển nhà, nhập trạch
9 15 16 20 25 28
Động thổ, xây nhà
2 9 15 17 20 25
Mua xe
1 8 9 15 16 20 21 25 26 28
Ký hợp đồng
9 15 16 17 20 25 28
Xuất hành, đi xa
2 9 15 20 24 25
Cắt tóc
1 9 12 15 20 25 26

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →