Âm lịch năm Quý Sửu
Mùng 1 tháng 11 nhuận âm lịch năm 2033 là Thứ Năm, 22/12/2033; rằm tháng 11 là Thứ Năm, 5/1/2034. Tháng Mười một này có 29 ngày (tháng thiếu), là tháng Giáp Tý năm Quý Sửu.
| Âm lịch | Dương lịch | Ngày | |
|---|---|---|---|
| Mùng 1 (1/11) | Thứ Năm, 22/12/2033 | Đinh Mùi | Hắc đạo |
| Mùng 2 (2/11) | Thứ Sáu, 23/12/2033 | Mậu Thân | Hoàng đạo |
| Mùng 3 (3/11) | Thứ Bảy, 24/12/2033 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo |
| Mùng 4 (4/11) | Chủ Nhật, 25/12/2033 | Canh Tuất | Hắc đạo |
| Mùng 5 (5/11) | Thứ Hai, 26/12/2033 | Tân Hợi | Hắc đạo |
| Mùng 6 (6/11) | Thứ Ba, 27/12/2033 | Nhâm Tý | Hoàng đạo |
| Mùng 7 (7/11) | Thứ Tư, 28/12/2033 | Quý Sửu | Hoàng đạo |
| Mùng 8 (8/11) | Thứ Năm, 29/12/2033 | Giáp Dần | Hắc đạo |
| Mùng 9 (9/11) | Thứ Sáu, 30/12/2033 | Ất Mão | Hoàng đạo |
| Mùng 10 (10/11) | Thứ Bảy, 31/12/2033 | Bính Thìn | Hắc đạo |
| Ngày 11 (11/11) | Chủ Nhật, 1/1/2034 | Đinh Tỵ | Hắc đạo |
| Ngày 12 (12/11) | Thứ Hai, 2/1/2034 | Mậu Ngọ | Hoàng đạo |
| Ngày 13 (13/11) | Thứ Ba, 3/1/2034 | Kỷ Mùi | Hắc đạo |
| Ngày 14 (14/11) | Thứ Tư, 4/1/2034 | Canh Thân | Hoàng đạo |
| Rằm (15/11) | Thứ Năm, 5/1/2034 | Tân Dậu | Hoàng đạo |
| Ngày 16 (16/11) | Thứ Sáu, 6/1/2034 | Nhâm Tuất | Hắc đạo |
| Ngày 17 (17/11) | Thứ Bảy, 7/1/2034 | Quý Hợi | Hắc đạo |
| Ngày 18 (18/11) | Chủ Nhật, 8/1/2034 | Giáp Tý | Hoàng đạo |
| Ngày 19 (19/11) | Thứ Hai, 9/1/2034 | Ất Sửu | Hoàng đạo |
| Ngày 20 (20/11) | Thứ Ba, 10/1/2034 | Bính Dần | Hắc đạo |
| Ngày 21 (21/11) | Thứ Tư, 11/1/2034 | Đinh Mão | Hoàng đạo |
| Ngày 22 (22/11) | Thứ Năm, 12/1/2034 | Mậu Thìn | Hắc đạo |
| Ngày 23 (23/11) | Thứ Sáu, 13/1/2034 | Kỷ Tỵ | Hắc đạo |
| Ngày 24 (24/11) | Thứ Bảy, 14/1/2034 | Canh Ngọ | Hoàng đạo |
| Ngày 25 (25/11) | Chủ Nhật, 15/1/2034 | Tân Mùi | Hắc đạo |
| Ngày 26 (26/11) | Thứ Hai, 16/1/2034 | Nhâm Thân | Hoàng đạo |
| Ngày 27 (27/11) | Thứ Ba, 17/1/2034 | Quý Dậu | Hoàng đạo |
| Ngày 28 (28/11) | Thứ Tư, 18/1/2034 | Giáp Tuất | Hắc đạo |
| Ngày 29 (29/11) | Thứ Năm, 19/1/2034 | Ất Hợi | Hắc đạo |
Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →