Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2034

Tháng 1/2034 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một (nhuận) năm Quý Sửu; từ ngày 20/1 là tháng Chạp năm Quý Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2034

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/111/11NĐinh TỵChấpHắc đạo
T2, 2/112/11NMậu NgọPháHoàng đạo
T3, 3/113/11NKỷ MùiNguyHắc đạo
T4, 4/114/11NCanh ThânThànhHoàng đạo
T5, 5/115/11NTân DậuThànhHoàng đạo
T6, 6/116/11NNhâm TuấtThuHắc đạo
T7, 7/117/11NQuý HợiKhaiHắc đạo
CN, 8/118/11NGiáp TýBếHoàng đạo
T2, 9/119/11NẤt SửuKiếnHoàng đạo
T3, 10/120/11NBính DầnTrừHắc đạo
T4, 11/121/11NĐinh MãoMãnHoàng đạo
T5, 12/122/11NMậu ThìnBìnhHắc đạo
T6, 13/123/11NKỷ TỵĐịnhHắc đạo
T7, 14/124/11NCanh NgọChấpHoàng đạo
CN, 15/125/11NTân MùiPháHắc đạo
T2, 16/126/11NNhâm ThânNguyHoàng đạo
T3, 17/127/11NQuý DậuThànhHoàng đạo
T4, 18/128/11NGiáp TuấtThuHắc đạo
T5, 19/129/11NẤt HợiKhaiHắc đạo
T6, 20/11/12Bính TýBếHắc đạo
T7, 21/12/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
CN, 22/13/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T2, 23/14/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T3, 24/15/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T4, 25/16/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 26/17/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T6, 27/18/12Quý MùiPháHắc đạo
T7, 28/19/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
CN, 29/110/12Ất DậuThànhHắc đạo
T2, 30/111/12Bính TuấtThuHoàng đạo
T3, 31/112/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2034

2/1 4/1 5/1 8/1 9/1 11/1 14/1 16/1 17/1 22/1 23/1 25/1 28/1 30/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2034

  • 1/1 (11/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (19/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn