Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2034

Tháng 5/2034 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Giáp Dần; từ ngày 18/5 là tháng Tư năm Giáp Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2034

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/513/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T3, 2/514/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T4, 3/515/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T5, 4/516/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 5/517/3Tân DậuĐịnhHoàng đạo
T7, 6/518/3Nhâm TuấtChấpHắc đạo
CN, 7/519/3Quý HợiPháHoàng đạo
T2, 8/520/3Giáp TýNguyHắc đạo
T3, 9/521/3Ất SửuThànhHắc đạo
T4, 10/522/3Bính DầnThuHoàng đạo
T5, 11/523/3Đinh MãoKhaiHắc đạo
T6, 12/524/3Mậu ThìnBếHoàng đạo
T7, 13/525/3Kỷ TỵKiếnHoàng đạo
CN, 14/526/3Canh NgọTrừHắc đạo
T2, 15/527/3Tân MùiMãnHắc đạo
T3, 16/528/3Nhâm ThânBìnhHoàng đạo
T4, 17/529/3Quý DậuĐịnhHoàng đạo
T5, 18/51/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T6, 19/52/4Ất HợiPháHoàng đạo
T7, 20/53/4Bính TýNguyHắc đạo
CN, 21/54/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T2, 22/55/4Mậu DầnThuHắc đạo
T3, 23/56/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T4, 24/57/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T5, 25/58/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T6, 26/59/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T7, 27/510/4Quý MùiMãnHoàng đạo
CN, 28/511/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T2, 29/512/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T3, 30/513/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T4, 31/514/4Đinh HợiPháHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2034

1/5 4/5 5/5 7/5 10/5 12/5 13/5 16/5 17/5 18/5 19/5 21/5 24/5 26/5 27/5 30/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2034

  • 1/5 (13/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (19/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (2/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn