Lịch vạn niên
Tháng 4/2034 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Giáp Dần; từ ngày 19/4 là tháng Ba năm Giáp Dần.
Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Trực | |
|---|---|---|---|---|
| T7, 1/4 | 13/2 | Đinh Hợi | Thành | Hắc đạo |
| CN, 2/4 | 14/2 | Mậu Tý | Thu | Hoàng đạo |
| T2, 3/4 | 15/2 | Kỷ Sửu | Khai | Hắc đạo |
| T3, 4/4 | 16/2 | Canh Dần | Bế | Hoàng đạo |
| T4, 5/4 | 17/2 | Tân Mão | Bế | Hoàng đạo |
| T5, 6/4 | 18/2 | Nhâm Thìn | Kiến | Hắc đạo |
| T6, 7/4 | 19/2 | Quý Tỵ | Trừ | Hắc đạo |
| T7, 8/4 | 20/2 | Giáp Ngọ | Mãn | Hoàng đạo |
| CN, 9/4 | 21/2 | Ất Mùi | Bình | Hoàng đạo |
| T2, 10/4 | 22/2 | Bính Thân | Định | Hắc đạo |
| T3, 11/4 | 23/2 | Đinh Dậu | Chấp | Hoàng đạo |
| T4, 12/4 | 24/2 | Mậu Tuất | Phá | Hắc đạo |
| T5, 13/4 | 25/2 | Kỷ Hợi | Nguy | Hắc đạo |
| T6, 14/4 | 26/2 | Canh Tý | Thành | Hoàng đạo |
| T7, 15/4 | 27/2 | Tân Sửu | Thu | Hắc đạo |
| CN, 16/4 | 28/2 | Nhâm Dần | Khai | Hoàng đạo |
| T2, 17/4 | 29/2 | Quý Mão | Bế | Hoàng đạo |
| T3, 18/4 | 30/2 | Giáp Thìn | Kiến | Hắc đạo |
| T4, 19/4 | 1/3 | Ất Tỵ | Trừ | Hoàng đạo |
| T5, 20/4 | 2/3 | Bính Ngọ | Mãn | Hắc đạo |
| T6, 21/4 | 3/3 | Đinh Mùi | Bình | Hắc đạo |
| T7, 22/4 | 4/3 | Mậu Thân | Định | Hoàng đạo |
| CN, 23/4 | 5/3 | Kỷ Dậu | Chấp | Hoàng đạo |
| T2, 24/4 | 6/3 | Canh Tuất | Phá | Hắc đạo |
| T3, 25/4 | 7/3 | Tân Hợi | Nguy | Hoàng đạo |
| T4, 26/4 | 8/3 | Nhâm Tý | Thành | Hắc đạo |
| T5, 27/4 | 9/3 | Quý Sửu | Thu | Hắc đạo |
| T6, 28/4 | 10/3 | Giáp Dần | Khai | Hoàng đạo |
| T7, 29/4 | 11/3 | Ất Mão | Bế | Hắc đạo |
| CN, 30/4 | 12/3 | Bính Thìn | Kiến | Hoàng đạo |
2/4 4/4 5/4 8/4 9/4 11/4 14/4 16/4 17/4 19/4 22/4 23/4 25/4 28/4 30/4