Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2034

Thứ Bảy, ngày 27/2 âm lịch – ngày Tân Sửu, tháng Đinh Mão, năm Giáp Dần.

Dương lịch 15 Tháng 4, 2034 Thứ Bảy
Âm lịch 27 Tháng Hai (đủ) Năm Giáp Dần
Ngày
Tân Sửu
Tháng
Đinh Mão
Năm
Giáp Dần
Tiết khí
Thanh minh

Ngày hắc đạo Câu Trần · Trực Thu · Sao Liễu

Giờ hoàng đạo

  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Ngày 15/4/2034 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Liễu xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Liễu xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Liễu xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Liễu xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, hắc đạo, sao Liễu xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Liễu xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Liễu xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Liễu xấu)

Ngày 15/4/2034 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Câu Trần – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Thu Tốt vừa

Nên: thu hoạch, thu nợ, nhập kho, mua sắm.

Kiêng: khai trương, an táng, đi xa.

Sao Liễu Sao xấu

Liễu Thổ Chương (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Tây Nam

Ngũ hành Nghĩa nhật · Cát

Tân Kim, Sửu Thổ: chi sinh can (Thổ sinh Kim).

Nạp âm ngày: Bích Thượng Thổ; năm Giáp Dần: Đại Khê Thủy.

Bành Tổ bách kỵ

Tân bất hợp tương, chủ nhân bất thường – Không nên làm tương, ủ đồ lên men.

Sửu bất quán đái, chủ bất hoàn hương – Không nên làm lễ đội mũ, nhậm chức.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Tý · Tam hợp: Tỵ, Dậu · Xung: tuổi Mùi

  • Ngày Tam nương (mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch): dân gian kiêng khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Mậu Tý.

Hỏi nhanh về ngày 15/4/2034

Ngày 15/4/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 15/4/2034 dương lịch là ngày 27 tháng Hai năm Giáp Dần (27/2/2034 âm lịch).

Ngày 15/4/2034 là ngày gì?

Đây là ngày Tân Sửu, tháng Đinh Mão, năm Giáp Dần (năm con Hổ), tiết Thanh minh, ngày hắc đạo Câu Trần.

Ngày 15/4/2034 là thứ mấy?

Ngày 15/4/2034 là thứ bảy.

Ngày 15/4/2034 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Câu Trần), trực Thu (tốt vừa), sao Liễu (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 15/4/2034

Các giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).

Âm lịch được tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7) từ vị trí thực của Mặt Trăng và Mặt Trời. Các thông tin hoàng đạo, trực, sao, hướng xuất hành theo quan niệm dân gian, chỉ để tham khảo.