Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 2 năm 2034

Tháng 2/2034 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Chạp năm Quý Sửu; từ ngày 19/2 là tháng Giêng năm Giáp Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 2/2034

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/213/12Mậu TýBếHắc đạo
T5, 2/214/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T6, 3/215/12Canh DầnTrừHoàng đạo
T7, 4/216/12Tân MãoTrừHoàng đạo
CN, 5/217/12Nhâm ThìnMãnHắc đạo
T2, 6/218/12Quý TỵBìnhHoàng đạo
T3, 7/219/12Giáp NgọĐịnhHắc đạo
T4, 8/220/12Ất MùiChấpHắc đạo
T5, 9/221/12Bính ThânPháHoàng đạo
T6, 10/222/12Đinh DậuNguyHắc đạo
T7, 11/223/12Mậu TuấtThànhHoàng đạo
CN, 12/224/12Kỷ HợiThuHoàng đạo
T2, 13/225/12Canh TýKhaiHắc đạo
T3, 14/226/12Tân SửuBếHắc đạo
T4, 15/227/12Nhâm DầnKiếnHoàng đạo
T5, 16/228/12Quý MãoTrừHoàng đạo
T6, 17/229/12Giáp ThìnMãnHắc đạo
T7, 18/230/12Ất TỵBìnhHoàng đạo
CN, 19/21/1Bính NgọĐịnhHắc đạo
T2, 20/22/1Đinh MùiChấpHoàng đạo
T3, 21/23/1Mậu ThânPháHắc đạo
T4, 22/24/1Kỷ DậuNguyHắc đạo
T5, 23/25/1Canh TuấtThànhHoàng đạo
T6, 24/26/1Tân HợiThuHắc đạo
T7, 25/27/1Nhâm TýKhaiHoàng đạo
CN, 26/28/1Quý SửuBếHoàng đạo
T2, 27/29/1Giáp DầnKiếnHắc đạo
T3, 28/210/1Ất MãoTrừHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 2/2034

3/2 4/2 6/2 9/2 11/2 12/2 15/2 16/2 18/2 20/2 23/2 25/2 26/2

Ngày lễ, sự kiện tháng 2/2034

  • 3/2 (15/12 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 11/2 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 14/2 (26/12 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 18/2 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 19/2 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 20/2 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 21/2 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết
  • 27/2 (9/1 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 4/2 – Lập xuân
  • 18/2 – Vũ thủy