Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2034

Tháng 10/2034 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Giáp Dần; từ ngày 12/10 là tháng Chín năm Giáp Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2034

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/1020/8Canh DầnChấpHoàng đạo
T2, 2/1021/8Tân MãoPháHoàng đạo
T3, 3/1022/8Nhâm ThìnNguyHắc đạo
T4, 4/1023/8Quý TỵThànhHắc đạo
T5, 5/1024/8Giáp NgọThuHoàng đạo
T6, 6/1025/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
T7, 7/1026/8Bính ThânBếHắc đạo
CN, 8/1027/8Đinh DậuBếHoàng đạo
T2, 9/1028/8Mậu TuấtKiếnHắc đạo
T3, 10/1029/8Kỷ HợiTrừHắc đạo
T4, 11/1030/8Canh TýMãnHoàng đạo
T5, 12/101/9Tân SửuBìnhHắc đạo
T6, 13/102/9Nhâm DầnĐịnhHoàng đạo
T7, 14/103/9Quý MãoChấpHắc đạo
CN, 15/104/9Giáp ThìnPháHoàng đạo
T2, 16/105/9Ất TỵNguyHoàng đạo
T3, 17/106/9Bính NgọThànhHắc đạo
T4, 18/107/9Đinh MùiThuHắc đạo
T5, 19/108/9Mậu ThânKhaiHoàng đạo
T6, 20/109/9Kỷ DậuBếHoàng đạo
T7, 21/1010/9Canh TuấtKiếnHắc đạo
CN, 22/1011/9Tân HợiTrừHoàng đạo
T2, 23/1012/9Nhâm TýMãnHắc đạo
T3, 24/1013/9Quý SửuBìnhHắc đạo
T4, 25/1014/9Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
T5, 26/1015/9Ất MãoChấpHắc đạo
T6, 27/1016/9Bính ThìnPháHoàng đạo
T7, 28/1017/9Đinh TỵNguyHoàng đạo
CN, 29/1018/9Mậu NgọThànhHắc đạo
T2, 30/1019/9Kỷ MùiThuHắc đạo
T3, 31/1020/9Canh ThânKhaiHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2034

1/10 2/10 5/10 6/10 8/10 11/10 13/10 15/10 16/10 19/10 20/10 22/10 25/10 27/10 28/10 31/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2034

  • 10/10 (29/8 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (2/9 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 20/10 (9/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 20/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 31/10 (20/9 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng