Âm lịch năm Giáp Dần
Mùng 1 tháng 9 âm lịch năm 2034 là Thứ Năm, 12/10/2034; rằm tháng 9 là Thứ Năm, 26/10/2034. Tháng Chín này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Giáp Tuất năm Giáp Dần.
| Âm lịch | Dương lịch | Ngày | |
|---|---|---|---|
| Mùng 1 (1/9) | Thứ Năm, 12/10/2034 | Tân Sửu | Hắc đạo |
| Mùng 2 (2/9) | Thứ Sáu, 13/10/2034 | Nhâm Dần | Hoàng đạo |
| Mùng 3 (3/9) | Thứ Bảy, 14/10/2034 | Quý Mão | Hắc đạo |
| Mùng 4 (4/9) | Chủ Nhật, 15/10/2034 | Giáp Thìn | Hoàng đạo |
| Mùng 5 (5/9) | Thứ Hai, 16/10/2034 | Ất Tỵ | Hoàng đạo |
| Mùng 6 (6/9) | Thứ Ba, 17/10/2034 | Bính Ngọ | Hắc đạo |
| Mùng 7 (7/9) | Thứ Tư, 18/10/2034 | Đinh Mùi | Hắc đạo |
| Mùng 8 (8/9) | Thứ Năm, 19/10/2034 | Mậu Thân | Hoàng đạo |
| Mùng 9 (9/9) | Thứ Sáu, 20/10/2034 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo |
| Mùng 10 (10/9) | Thứ Bảy, 21/10/2034 | Canh Tuất | Hắc đạo |
| Ngày 11 (11/9) | Chủ Nhật, 22/10/2034 | Tân Hợi | Hoàng đạo |
| Ngày 12 (12/9) | Thứ Hai, 23/10/2034 | Nhâm Tý | Hắc đạo |
| Ngày 13 (13/9) | Thứ Ba, 24/10/2034 | Quý Sửu | Hắc đạo |
| Ngày 14 (14/9) | Thứ Tư, 25/10/2034 | Giáp Dần | Hoàng đạo |
| Rằm (15/9) | Thứ Năm, 26/10/2034 | Ất Mão | Hắc đạo |
| Ngày 16 (16/9) | Thứ Sáu, 27/10/2034 | Bính Thìn | Hoàng đạo |
| Ngày 17 (17/9) | Thứ Bảy, 28/10/2034 | Đinh Tỵ | Hoàng đạo |
| Ngày 18 (18/9) | Chủ Nhật, 29/10/2034 | Mậu Ngọ | Hắc đạo |
| Ngày 19 (19/9) | Thứ Hai, 30/10/2034 | Kỷ Mùi | Hắc đạo |
| Ngày 20 (20/9) | Thứ Ba, 31/10/2034 | Canh Thân | Hoàng đạo |
| Ngày 21 (21/9) | Thứ Tư, 1/11/2034 | Tân Dậu | Hoàng đạo |
| Ngày 22 (22/9) | Thứ Năm, 2/11/2034 | Nhâm Tuất | Hắc đạo |
| Ngày 23 (23/9) | Thứ Sáu, 3/11/2034 | Quý Hợi | Hoàng đạo |
| Ngày 24 (24/9) | Thứ Bảy, 4/11/2034 | Giáp Tý | Hắc đạo |
| Ngày 25 (25/9) | Chủ Nhật, 5/11/2034 | Ất Sửu | Hắc đạo |
| Ngày 26 (26/9) | Thứ Hai, 6/11/2034 | Bính Dần | Hoàng đạo |
| Ngày 27 (27/9) | Thứ Ba, 7/11/2034 | Đinh Mão | Hắc đạo |
| Ngày 28 (28/9) | Thứ Tư, 8/11/2034 | Mậu Thìn | Hoàng đạo |
| Ngày 29 (29/9) | Thứ Năm, 9/11/2034 | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo |
| Ngày 30 (30/9) | Thứ Sáu, 10/11/2034 | Canh Ngọ | Hắc đạo |
Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →