Âm lịch năm Giáp Dần

Tháng 11 âm lịch năm 2034

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2034 là Thứ Hai, 11/12/2034; rằm tháng 11 là Thứ Hai, 25/12/2034. Tháng Mười một này có 29 ngày (tháng thiếu), là tháng Bính Tý năm Giáp Dần.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2034 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Hai, 11/12/2034Tân SửuHoàng đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Ba, 12/12/2034Nhâm DầnHắc đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Tư, 13/12/2034Quý MãoHoàng đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Năm, 14/12/2034Giáp ThìnHắc đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Sáu, 15/12/2034Ất TỵHắc đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Bảy, 16/12/2034Bính NgọHoàng đạo
Mùng 7 (7/11)Chủ Nhật, 17/12/2034Đinh MùiHắc đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Hai, 18/12/2034Mậu ThânHoàng đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Ba, 19/12/2034Kỷ DậuHoàng đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Tư, 20/12/2034Canh TuấtHắc đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Năm, 21/12/2034Tân HợiHắc đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Sáu, 22/12/2034Nhâm TýHoàng đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Bảy, 23/12/2034Quý SửuHoàng đạo
Ngày 14 (14/11)Chủ Nhật, 24/12/2034Giáp DầnHắc đạo
Rằm (15/11)Thứ Hai, 25/12/2034Ất MãoHoàng đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Ba, 26/12/2034Bính ThìnHắc đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Tư, 27/12/2034Đinh TỵHắc đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Năm, 28/12/2034Mậu NgọHoàng đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Sáu, 29/12/2034Kỷ MùiHắc đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Bảy, 30/12/2034Canh ThânHoàng đạo
Ngày 21 (21/11)Chủ Nhật, 31/12/2034Tân DậuHoàng đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Hai, 1/1/2035Nhâm TuấtHắc đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Ba, 2/1/2035Quý HợiHắc đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Tư, 3/1/2035Giáp TýHoàng đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Năm, 4/1/2035Ất SửuHoàng đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Sáu, 5/1/2035Bính DầnHắc đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Bảy, 6/1/2035Đinh MãoHoàng đạo
Ngày 28 (28/11)Chủ Nhật, 7/1/2035Mậu ThìnHắc đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Hai, 8/1/2035Kỷ TỵHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
2 8 10 15 20 21 24 25
Khai trương
2 8 10 12 15 20 21 24 25
Chuyển nhà, nhập trạch
8 10 15 20 21 24 25
Động thổ, xây nhà
8 10 15 17 20 21 24 25
Mua xe
2 8 9 10 15 20 21 24 25
Ký hợp đồng
8 10 15 17 20 21 24 25
Xuất hành, đi xa
8 10 12 15 20 21 24 25
Cắt tóc
1 2 8 10 15 20 21 24 25

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →