Lịch vạn niên
Tháng 12/2033 dương lịch: từ ngày 1/12 là tháng Mười một năm Quý Sửu; từ ngày 22/12 là tháng Mười một (nhuận) năm Quý Sửu.
Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Trực | |
|---|---|---|---|---|
| T5, 1/12 | 10/11 | Bính Tuất | Bế | Hắc đạo |
| T6, 2/12 | 11/11 | Đinh Hợi | Kiến | Hắc đạo |
| T7, 3/12 | 12/11 | Mậu Tý | Trừ | Hoàng đạo |
| CN, 4/12 | 13/11 | Kỷ Sửu | Mãn | Hoàng đạo |
| T2, 5/12 | 14/11 | Canh Dần | Bình | Hắc đạo |
| T3, 6/12 | 15/11 | Tân Mão | Định | Hoàng đạo |
| T4, 7/12 | 16/11 | Nhâm Thìn | Định | Hắc đạo |
| T5, 8/12 | 17/11 | Quý Tỵ | Chấp | Hắc đạo |
| T6, 9/12 | 18/11 | Giáp Ngọ | Phá | Hoàng đạo |
| T7, 10/12 | 19/11 | Ất Mùi | Nguy | Hắc đạo |
| CN, 11/12 | 20/11 | Bính Thân | Thành | Hoàng đạo |
| T2, 12/12 | 21/11 | Đinh Dậu | Thu | Hoàng đạo |
| T3, 13/12 | 22/11 | Mậu Tuất | Khai | Hắc đạo |
| T4, 14/12 | 23/11 | Kỷ Hợi | Bế | Hắc đạo |
| T5, 15/12 | 24/11 | Canh Tý | Kiến | Hoàng đạo |
| T6, 16/12 | 25/11 | Tân Sửu | Trừ | Hoàng đạo |
| T7, 17/12 | 26/11 | Nhâm Dần | Mãn | Hắc đạo |
| CN, 18/12 | 27/11 | Quý Mão | Bình | Hoàng đạo |
| T2, 19/12 | 28/11 | Giáp Thìn | Định | Hắc đạo |
| T3, 20/12 | 29/11 | Ất Tỵ | Chấp | Hắc đạo |
| T4, 21/12 | 30/11 | Bính Ngọ | Phá | Hoàng đạo |
| T5, 22/12 | 1/11N | Đinh Mùi | Nguy | Hắc đạo |
| T6, 23/12 | 2/11N | Mậu Thân | Thành | Hoàng đạo |
| T7, 24/12 | 3/11N | Kỷ Dậu | Thu | Hoàng đạo |
| CN, 25/12 | 4/11N | Canh Tuất | Khai | Hắc đạo |
| T2, 26/12 | 5/11N | Tân Hợi | Bế | Hắc đạo |
| T3, 27/12 | 6/11N | Nhâm Tý | Kiến | Hoàng đạo |
| T4, 28/12 | 7/11N | Quý Sửu | Trừ | Hoàng đạo |
| T5, 29/12 | 8/11N | Giáp Dần | Mãn | Hắc đạo |
| T6, 30/12 | 9/11N | Ất Mão | Bình | Hoàng đạo |
| T7, 31/12 | 10/11N | Bính Thìn | Định | Hắc đạo |
3/12 4/12 6/12 9/12 11/12 12/12 15/12 16/12 18/12 21/12 23/12 24/12 27/12 28/12 30/12