Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 6 năm 2033

Tháng 6/2033 dương lịch: từ ngày 1/6 là tháng Năm năm Quý Sửu; từ ngày 27/6 là tháng Sáu năm Quý Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 6/2033

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/65/5Quý MùiMãnHắc đạo
T5, 2/66/5Giáp ThânBìnhHoàng đạo
T6, 3/67/5Ất DậuĐịnhHoàng đạo
T7, 4/68/5Bính TuấtChấpHắc đạo
CN, 5/69/5Đinh HợiChấpHắc đạo
T2, 6/610/5Mậu TýPháHoàng đạo
T3, 7/611/5Kỷ SửuNguyHoàng đạo
T4, 8/612/5Canh DầnThànhHắc đạo
T5, 9/613/5Tân MãoThuHoàng đạo
T6, 10/614/5Nhâm ThìnKhaiHắc đạo
T7, 11/615/5Quý TỵBếHắc đạo
CN, 12/616/5Giáp NgọKiếnHoàng đạo
T2, 13/617/5Ất MùiTrừHắc đạo
T3, 14/618/5Bính ThânMãnHoàng đạo
T4, 15/619/5Đinh DậuBìnhHoàng đạo
T5, 16/620/5Mậu TuấtĐịnhHắc đạo
T6, 17/621/5Kỷ HợiChấpHắc đạo
T7, 18/622/5Canh TýPháHoàng đạo
CN, 19/623/5Tân SửuNguyHoàng đạo
T2, 20/624/5Nhâm DầnThànhHắc đạo
T3, 21/625/5Quý MãoThuHoàng đạo
T4, 22/626/5Giáp ThìnKhaiHắc đạo
T5, 23/627/5Ất TỵBếHắc đạo
T6, 24/628/5Bính NgọKiếnHoàng đạo
T7, 25/629/5Đinh MùiTrừHắc đạo
CN, 26/630/5Mậu ThânMãnHoàng đạo
T2, 27/61/6Kỷ DậuBìnhHắc đạo
T3, 28/62/6Canh TuấtĐịnhHoàng đạo
T4, 29/63/6Tân HợiChấpHoàng đạo
T5, 30/64/6Nhâm TýPháHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 6/2033

2/6 3/6 6/6 7/6 9/6 12/6 14/6 15/6 18/6 19/6 21/6 24/6 26/6 28/6 29/6

Ngày lễ, sự kiện tháng 6/2033

  • 1/6 (5/5 âm) – Ngày Quốc tế Thiếu nhi
  • 1/6 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ
  • 28/6 (2/6 âm) – Ngày Gia đình Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/6 – Mang chủng
  • 21/6 – Hạ chí