Lịch vạn niên
Tháng 10/2033 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Chín năm Quý Sửu; từ ngày 23/10 là tháng Mười năm Quý Sửu.
Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Trực | |
|---|---|---|---|---|
| T7, 1/10 | 9/9 | Ất Dậu | Kiến | Hoàng đạo |
| CN, 2/10 | 10/9 | Bính Tuất | Trừ | Hắc đạo |
| T2, 3/10 | 11/9 | Đinh Hợi | Mãn | Hoàng đạo |
| T3, 4/10 | 12/9 | Mậu Tý | Bình | Hắc đạo |
| T4, 5/10 | 13/9 | Kỷ Sửu | Định | Hắc đạo |
| T5, 6/10 | 14/9 | Canh Dần | Chấp | Hoàng đạo |
| T6, 7/10 | 15/9 | Tân Mão | Phá | Hắc đạo |
| T7, 8/10 | 16/9 | Nhâm Thìn | Phá | Hoàng đạo |
| CN, 9/10 | 17/9 | Quý Tỵ | Nguy | Hoàng đạo |
| T2, 10/10 | 18/9 | Giáp Ngọ | Thành | Hắc đạo |
| T3, 11/10 | 19/9 | Ất Mùi | Thu | Hắc đạo |
| T4, 12/10 | 20/9 | Bính Thân | Khai | Hoàng đạo |
| T5, 13/10 | 21/9 | Đinh Dậu | Bế | Hoàng đạo |
| T6, 14/10 | 22/9 | Mậu Tuất | Kiến | Hắc đạo |
| T7, 15/10 | 23/9 | Kỷ Hợi | Trừ | Hoàng đạo |
| CN, 16/10 | 24/9 | Canh Tý | Mãn | Hắc đạo |
| T2, 17/10 | 25/9 | Tân Sửu | Bình | Hắc đạo |
| T3, 18/10 | 26/9 | Nhâm Dần | Định | Hoàng đạo |
| T4, 19/10 | 27/9 | Quý Mão | Chấp | Hắc đạo |
| T5, 20/10 | 28/9 | Giáp Thìn | Phá | Hoàng đạo |
| T6, 21/10 | 29/9 | Ất Tỵ | Nguy | Hoàng đạo |
| T7, 22/10 | 30/9 | Bính Ngọ | Thành | Hắc đạo |
| CN, 23/10 | 1/10 | Đinh Mùi | Thu | Hoàng đạo |
| T2, 24/10 | 2/10 | Mậu Thân | Khai | Hắc đạo |
| T3, 25/10 | 3/10 | Kỷ Dậu | Bế | Hắc đạo |
| T4, 26/10 | 4/10 | Canh Tuất | Kiến | Hoàng đạo |
| T5, 27/10 | 5/10 | Tân Hợi | Trừ | Hoàng đạo |
| T6, 28/10 | 6/10 | Nhâm Tý | Mãn | Hắc đạo |
| T7, 29/10 | 7/10 | Quý Sửu | Bình | Hoàng đạo |
| CN, 30/10 | 8/10 | Giáp Dần | Định | Hắc đạo |
| T2, 31/10 | 9/10 | Ất Mão | Chấp | Hắc đạo |
1/10 3/10 6/10 8/10 9/10 12/10 13/10 15/10 18/10 20/10 21/10 23/10 26/10 27/10 29/10