Lịch vạn niên
Tháng 8/2033 dương lịch: từ ngày 1/8 là tháng Bảy năm Quý Sửu; từ ngày 25/8 là tháng Tám năm Quý Sửu.
Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Trực | |
|---|---|---|---|---|
| T2, 1/8 | 7/7 | Giáp Thân | Trừ | Hắc đạo |
| T3, 2/8 | 8/7 | Ất Dậu | Mãn | Hắc đạo |
| T4, 3/8 | 9/7 | Bính Tuất | Bình | Hoàng đạo |
| T5, 4/8 | 10/7 | Đinh Hợi | Định | Hắc đạo |
| T6, 5/8 | 11/7 | Mậu Tý | Chấp | Hoàng đạo |
| T7, 6/8 | 12/7 | Kỷ Sửu | Phá | Hoàng đạo |
| CN, 7/8 | 13/7 | Canh Dần | Phá | Hắc đạo |
| T2, 8/8 | 14/7 | Tân Mão | Nguy | Hắc đạo |
| T3, 9/8 | 15/7 | Nhâm Thìn | Thành | Hoàng đạo |
| T4, 10/8 | 16/7 | Quý Tỵ | Thu | Hoàng đạo |
| T5, 11/8 | 17/7 | Giáp Ngọ | Khai | Hắc đạo |
| T6, 12/8 | 18/7 | Ất Mùi | Bế | Hoàng đạo |
| T7, 13/8 | 19/7 | Bính Thân | Kiến | Hắc đạo |
| CN, 14/8 | 20/7 | Đinh Dậu | Trừ | Hắc đạo |
| T2, 15/8 | 21/7 | Mậu Tuất | Mãn | Hoàng đạo |
| T3, 16/8 | 22/7 | Kỷ Hợi | Bình | Hắc đạo |
| T4, 17/8 | 23/7 | Canh Tý | Định | Hoàng đạo |
| T5, 18/8 | 24/7 | Tân Sửu | Chấp | Hoàng đạo |
| T6, 19/8 | 25/7 | Nhâm Dần | Phá | Hắc đạo |
| T7, 20/8 | 26/7 | Quý Mão | Nguy | Hắc đạo |
| CN, 21/8 | 27/7 | Giáp Thìn | Thành | Hoàng đạo |
| T2, 22/8 | 28/7 | Ất Tỵ | Thu | Hoàng đạo |
| T3, 23/8 | 29/7 | Bính Ngọ | Khai | Hắc đạo |
| T4, 24/8 | 30/7 | Đinh Mùi | Bế | Hoàng đạo |
| T5, 25/8 | 1/8 | Mậu Thân | Kiến | Hắc đạo |
| T6, 26/8 | 2/8 | Kỷ Dậu | Trừ | Hoàng đạo |
| T7, 27/8 | 3/8 | Canh Tuất | Mãn | Hắc đạo |
| CN, 28/8 | 4/8 | Tân Hợi | Bình | Hắc đạo |
| T2, 29/8 | 5/8 | Nhâm Tý | Định | Hoàng đạo |
| T3, 30/8 | 6/8 | Quý Sửu | Chấp | Hắc đạo |
| T4, 31/8 | 7/8 | Giáp Dần | Phá | Hoàng đạo |
3/8 5/8 6/8 9/8 10/8 12/8 15/8 17/8 18/8 21/8 22/8 24/8 26/8 29/8 31/8