Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2033

Tháng 9/2033 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Tám năm Quý Sửu; từ ngày 23/9 là tháng Chín năm Quý Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2033

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/98/8Ất MãoNguyHoàng đạo
T6, 2/99/8Bính ThìnThànhHắc đạo
T7, 3/910/8Đinh TỵThuHắc đạo
CN, 4/911/8Mậu NgọKhaiHoàng đạo
T2, 5/912/8Kỷ MùiBếHoàng đạo
T3, 6/913/8Canh ThânKiếnHắc đạo
T4, 7/914/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T5, 8/915/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T6, 9/916/8Quý HợiMãnHắc đạo
T7, 10/917/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
CN, 11/918/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T2, 12/919/8Bính DầnChấpHoàng đạo
T3, 13/920/8Đinh MãoPháHoàng đạo
T4, 14/921/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
T5, 15/922/8Kỷ TỵThànhHắc đạo
T6, 16/923/8Canh NgọThuHoàng đạo
T7, 17/924/8Tân MùiKhaiHoàng đạo
CN, 18/925/8Nhâm ThânBếHắc đạo
T2, 19/926/8Quý DậuKiếnHoàng đạo
T3, 20/927/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
T4, 21/928/8Ất HợiMãnHắc đạo
T5, 22/929/8Bính TýBìnhHoàng đạo
T6, 23/91/9Đinh SửuĐịnhHắc đạo
T7, 24/92/9Mậu DầnChấpHoàng đạo
CN, 25/93/9Kỷ MãoPháHắc đạo
T2, 26/94/9Canh ThìnNguyHoàng đạo
T3, 27/95/9Tân TỵThànhHoàng đạo
T4, 28/96/9Nhâm NgọThuHắc đạo
T5, 29/97/9Quý MùiKhaiHắc đạo
T6, 30/98/9Giáp ThânBếHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2033

1/9 4/9 5/9 7/9 10/9 12/9 13/9 16/9 17/9 19/9 22/9 24/9 26/9 27/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2033

  • 2/9 (9/8 âm) – Quốc khánh
  • 8/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 22/9 – Thu phân