Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2033

Tháng 5/2033 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Quý Sửu; từ ngày 28/5 là tháng Năm năm Quý Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2033

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/53/4Nhâm TýThànhHắc đạo
T2, 2/54/4Quý SửuThuHoàng đạo
T3, 3/55/4Giáp DầnKhaiHắc đạo
T4, 4/56/4Ất MãoBếHắc đạo
T5, 5/57/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T6, 6/58/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T7, 7/59/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
CN, 8/510/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T2, 9/511/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T3, 10/512/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T4, 11/513/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T5, 12/514/4Quý HợiPháHoàng đạo
T6, 13/515/4Giáp TýNguyHắc đạo
T7, 14/516/4Ất SửuThànhHoàng đạo
CN, 15/517/4Bính DầnThuHắc đạo
T2, 16/518/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T3, 17/519/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T4, 18/520/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T5, 19/521/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T6, 20/522/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T7, 21/523/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
CN, 22/524/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T2, 23/525/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T3, 24/526/4Ất HợiPháHoàng đạo
T4, 25/527/4Bính TýNguyHắc đạo
T5, 26/528/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T6, 27/529/4Mậu DầnThuHắc đạo
T7, 28/51/5Kỷ MãoKhaiHoàng đạo
CN, 29/52/5Canh ThìnBếHắc đạo
T2, 30/53/5Tân TỵKiếnHắc đạo
T3, 31/54/5Nhâm NgọTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2033

2/5 5/5 7/5 8/5 11/5 12/5 14/5 17/5 19/5 20/5 23/5 24/5 26/5 28/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2033

  • 1/5 (3/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (9/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 13/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (21/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn