Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2033

Tháng 4/2033 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Quý Sửu; từ ngày 29/4 là tháng Tư năm Quý Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2033

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/42/3Nhâm NgọBìnhHắc đạo
T7, 2/43/3Quý MùiĐịnhHắc đạo
CN, 3/44/3Giáp ThânChấpHoàng đạo
T2, 4/45/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T3, 5/46/3Bính TuấtPháHắc đạo
T4, 6/47/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T5, 7/48/3Mậu TýThànhHắc đạo
T6, 8/49/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T7, 9/410/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
CN, 10/411/3Tân MãoBếHắc đạo
T2, 11/412/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 12/413/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T4, 13/414/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T5, 14/415/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T6, 15/416/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 16/417/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
CN, 17/418/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T2, 18/419/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T3, 19/420/3Canh TýThànhHắc đạo
T4, 20/421/3Tân SửuThuHắc đạo
T5, 21/422/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T6, 22/423/3Quý MãoBếHắc đạo
T7, 23/424/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 24/425/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T2, 25/426/3Bính NgọMãnHắc đạo
T3, 26/427/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T4, 27/428/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 28/429/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T6, 29/41/4Canh TuấtPháHoàng đạo
T7, 30/42/4Tân HợiNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2033

3/4 4/4 6/4 9/4 11/4 12/4 15/4 16/4 18/4 21/4 23/4 24/4 27/4 28/4 29/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2033

  • 2/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 9/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (2/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ