Lịch vạn niên
Tháng 12/2032 dương lịch: từ ngày 1/12 là tháng Mười năm Nhâm Tý; từ ngày 3/12 là tháng Mười một năm Nhâm Tý.
Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Trực | |
|---|---|---|---|---|
| T4, 1/12 | 29/10 | Tân Tỵ | Phá | Hắc đạo |
| T5, 2/12 | 30/10 | Nhâm Ngọ | Nguy | Hoàng đạo |
| T6, 3/12 | 1/11 | Quý Mùi | Thành | Hắc đạo |
| T7, 4/12 | 2/11 | Giáp Thân | Thu | Hoàng đạo |
| CN, 5/12 | 3/11 | Ất Dậu | Khai | Hoàng đạo |
| T2, 6/12 | 4/11 | Bính Tuất | Khai | Hắc đạo |
| T3, 7/12 | 5/11 | Đinh Hợi | Bế | Hắc đạo |
| T4, 8/12 | 6/11 | Mậu Tý | Kiến | Hoàng đạo |
| T5, 9/12 | 7/11 | Kỷ Sửu | Trừ | Hoàng đạo |
| T6, 10/12 | 8/11 | Canh Dần | Mãn | Hắc đạo |
| T7, 11/12 | 9/11 | Tân Mão | Bình | Hoàng đạo |
| CN, 12/12 | 10/11 | Nhâm Thìn | Định | Hắc đạo |
| T2, 13/12 | 11/11 | Quý Tỵ | Chấp | Hắc đạo |
| T3, 14/12 | 12/11 | Giáp Ngọ | Phá | Hoàng đạo |
| T4, 15/12 | 13/11 | Ất Mùi | Nguy | Hắc đạo |
| T5, 16/12 | 14/11 | Bính Thân | Thành | Hoàng đạo |
| T6, 17/12 | 15/11 | Đinh Dậu | Thu | Hoàng đạo |
| T7, 18/12 | 16/11 | Mậu Tuất | Khai | Hắc đạo |
| CN, 19/12 | 17/11 | Kỷ Hợi | Bế | Hắc đạo |
| T2, 20/12 | 18/11 | Canh Tý | Kiến | Hoàng đạo |
| T3, 21/12 | 19/11 | Tân Sửu | Trừ | Hoàng đạo |
| T4, 22/12 | 20/11 | Nhâm Dần | Mãn | Hắc đạo |
| T5, 23/12 | 21/11 | Quý Mão | Bình | Hoàng đạo |
| T6, 24/12 | 22/11 | Giáp Thìn | Định | Hắc đạo |
| T7, 25/12 | 23/11 | Ất Tỵ | Chấp | Hắc đạo |
| CN, 26/12 | 24/11 | Bính Ngọ | Phá | Hoàng đạo |
| T2, 27/12 | 25/11 | Đinh Mùi | Nguy | Hắc đạo |
| T3, 28/12 | 26/11 | Mậu Thân | Thành | Hoàng đạo |
| T4, 29/12 | 27/11 | Kỷ Dậu | Thu | Hoàng đạo |
| T5, 30/12 | 28/11 | Canh Tuất | Khai | Hắc đạo |
| T6, 31/12 | 29/11 | Tân Hợi | Bế | Hắc đạo |
2/12 4/12 5/12 8/12 9/12 11/12 14/12 16/12 17/12 20/12 21/12 23/12 26/12 28/12 29/12