Lịch vạn niên
Tháng 5/2032 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Nhâm Tý; từ ngày 9/5 là tháng Tư năm Nhâm Tý.
Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Trực | |
|---|---|---|---|---|
| T7, 1/5 | 22/3 | Đinh Mùi | Bình | Hắc đạo |
| CN, 2/5 | 23/3 | Mậu Thân | Định | Hoàng đạo |
| T2, 3/5 | 24/3 | Kỷ Dậu | Chấp | Hoàng đạo |
| T3, 4/5 | 25/3 | Canh Tuất | Phá | Hắc đạo |
| T4, 5/5 | 26/3 | Tân Hợi | Phá | Hoàng đạo |
| T5, 6/5 | 27/3 | Nhâm Tý | Nguy | Hắc đạo |
| T6, 7/5 | 28/3 | Quý Sửu | Thành | Hắc đạo |
| T7, 8/5 | 29/3 | Giáp Dần | Thu | Hoàng đạo |
| CN, 9/5 | 1/4 | Ất Mão | Khai | Hắc đạo |
| T2, 10/5 | 2/4 | Bính Thìn | Bế | Hoàng đạo |
| T3, 11/5 | 3/4 | Đinh Tỵ | Kiến | Hắc đạo |
| T4, 12/5 | 4/4 | Mậu Ngọ | Trừ | Hoàng đạo |
| T5, 13/5 | 5/4 | Kỷ Mùi | Mãn | Hoàng đạo |
| T6, 14/5 | 6/4 | Canh Thân | Bình | Hắc đạo |
| T7, 15/5 | 7/4 | Tân Dậu | Định | Hắc đạo |
| CN, 16/5 | 8/4 | Nhâm Tuất | Chấp | Hoàng đạo |
| T2, 17/5 | 9/4 | Quý Hợi | Phá | Hoàng đạo |
| T3, 18/5 | 10/4 | Giáp Tý | Nguy | Hắc đạo |
| T4, 19/5 | 11/4 | Ất Sửu | Thành | Hoàng đạo |
| T5, 20/5 | 12/4 | Bính Dần | Thu | Hắc đạo |
| T6, 21/5 | 13/4 | Đinh Mão | Khai | Hắc đạo |
| T7, 22/5 | 14/4 | Mậu Thìn | Bế | Hoàng đạo |
| CN, 23/5 | 15/4 | Kỷ Tỵ | Kiến | Hắc đạo |
| T2, 24/5 | 16/4 | Canh Ngọ | Trừ | Hoàng đạo |
| T3, 25/5 | 17/4 | Tân Mùi | Mãn | Hoàng đạo |
| T4, 26/5 | 18/4 | Nhâm Thân | Bình | Hắc đạo |
| T5, 27/5 | 19/4 | Quý Dậu | Định | Hắc đạo |
| T6, 28/5 | 20/4 | Giáp Tuất | Chấp | Hoàng đạo |
| T7, 29/5 | 21/4 | Ất Hợi | Phá | Hoàng đạo |
| CN, 30/5 | 22/4 | Bính Tý | Nguy | Hắc đạo |
| T2, 31/5 | 23/4 | Đinh Sửu | Thành | Hoàng đạo |
2/5 3/5 5/5 8/5 10/5 12/5 13/5 16/5 17/5 19/5 22/5 24/5 25/5 28/5 29/5 31/5