Lịch vạn niên

Lịch âm dương năm 2189 – năm Kỷ Sửu

Năm 2189 âm lịch là năm Kỷ Sửu (con Trâu), mệnh Tích Lịch Hỏa. Tết Nguyên Đán rơi vào Chủ Nhật, ngày 15/2/2189. Năm này không có tháng nhuận. Phật lịch năm 2189.

Ngày lễ Việt Nam 2189 Sinh năm 2189 mệnh gì? Năm 2189 tuổi nào làm nhà? Tuổi Sửu hợp tuổi nào?

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Ngày lễ dương lịch năm 2189

  • 1/1/2189 (15/11 âm) – Tết Dương lịch · nghỉ lễ
  • 9/1/2189 (23/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 3/2/2189 (18/12 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 14/2/2189 (29/12 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 27/2/2189 (13/1 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam
  • 8/3/2189 (22/1 âm) – Ngày Quốc tế Phụ nữ
  • 26/3/2189 (10/2 âm) – Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
  • 30/4/2189 (15/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước · nghỉ lễ
  • 1/5/2189 (16/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động · nghỉ lễ
  • 7/5/2189 (22/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5/2189 (5/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 1/6/2189 (18/4 âm) – Ngày Quốc tế Thiếu nhi
  • 28/6/2189 (15/5 âm) – Ngày Gia đình Việt Nam
  • 27/7/2189 (15/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ
  • 19/8/2189 (8/7 âm) – Ngày Cách mạng tháng Tám
  • 2/9/2189 (22/7 âm) – Quốc khánh · nghỉ lễ
  • 10/10/2189 (1/9 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10/2189 (4/9 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 20/10/2189 (11/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 31/10/2189 (22/9 âm) – Halloween
  • 20/11/2189 (13/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 22/12/2189 (15/11 âm) – Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
  • 24/12/2189 (17/11 âm) – Đêm Giáng sinh
  • 25/12/2189 (18/11 âm) – Lễ Giáng sinh

Ngày lễ âm lịch năm 2189

  • 15/2/2189 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 16/2/2189 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 17/2/2189 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết
  • 24/2/2189 (10/1 âm) – Vía Thần Tài
  • 1/3/2189 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 4/4/2189 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 18/4/2189 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 25/4/2189 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 29/5/2189 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 18/6/2189 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ
  • 31/7/2189 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo
  • 26/8/2189 (15/7 âm) – Lễ Vu Lan (Rằm tháng Bảy)
  • 24/9/2189 (15/8 âm) – Tết Trung thu
  • 18/10/2189 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 28/10/2189 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 17/11/2189 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 28/1/2190 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 4/2/2190 (30/12 âm) – Giao thừa

Các tháng âm lịch năm 2189

  • Tháng 1 – mùng 1 là 15/2/2189, 30 ngày
  • Tháng 2 – mùng 1 là 17/3/2189, 30 ngày
  • Tháng 3 – mùng 1 là 16/4/2189, 29 ngày
  • Tháng 4 – mùng 1 là 15/5/2189, 30 ngày
  • Tháng 5 – mùng 1 là 14/6/2189, 29 ngày
  • Tháng 6 – mùng 1 là 13/7/2189, 30 ngày
  • Tháng 7 – mùng 1 là 12/8/2189, 29 ngày
  • Tháng 8 – mùng 1 là 10/9/2189, 30 ngày
  • Tháng 9 – mùng 1 là 10/10/2189, 29 ngày
  • Tháng 10 – mùng 1 là 8/11/2189, 30 ngày
  • Tháng 11 – mùng 1 là 8/12/2189, 29 ngày
  • Tháng 12 – mùng 1 là 6/1/2190, 30 ngày

Ngày lễ âm lịch 2189

24 tiết khí năm 2189

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›