Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 8 năm 2189

Tháng 8/2189 dương lịch: từ ngày 1/8 là tháng Sáu năm Kỷ Sửu; từ ngày 12/8 là tháng Bảy năm Kỷ Sửu.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 8/2189

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/820/6Nhâm TuấtBìnhHoàng đạo
CN, 2/821/6Quý HợiĐịnhHoàng đạo
T2, 3/822/6Giáp TýChấpHắc đạo
T3, 4/823/6Ất SửuPháHắc đạo
T4, 5/824/6Bính DầnNguyHoàng đạo
T5, 6/825/6Đinh MãoThànhHoàng đạo
T6, 7/826/6Mậu ThìnThànhHắc đạo
T7, 8/827/6Kỷ TỵThuHoàng đạo
CN, 9/828/6Canh NgọKhaiHắc đạo
T2, 10/829/6Tân MùiBếHắc đạo
T3, 11/830/6Nhâm ThânKiếnHoàng đạo
T4, 12/81/7Quý DậuTrừHắc đạo
T5, 13/82/7Giáp TuấtMãnHoàng đạo
T6, 14/83/7Ất HợiBìnhHắc đạo
T7, 15/84/7Bính TýĐịnhHoàng đạo
CN, 16/85/7Đinh SửuChấpHoàng đạo
T2, 17/86/7Mậu DầnPháHắc đạo
T3, 18/87/7Kỷ MãoNguyHắc đạo
T4, 19/88/7Canh ThìnThànhHoàng đạo
T5, 20/89/7Tân TỵThuHoàng đạo
T6, 21/810/7Nhâm NgọKhaiHắc đạo
T7, 22/811/7Quý MùiBếHoàng đạo
CN, 23/812/7Giáp ThânKiếnHắc đạo
T2, 24/813/7Ất DậuTrừHắc đạo
T3, 25/814/7Bính TuấtMãnHoàng đạo
T4, 26/815/7Đinh HợiBìnhHắc đạo
T5, 27/816/7Mậu TýĐịnhHoàng đạo
T6, 28/817/7Kỷ SửuChấpHoàng đạo
T7, 29/818/7Canh DầnPháHắc đạo
CN, 30/819/7Tân MãoNguyHắc đạo
T2, 31/820/7Nhâm ThìnThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 8/2189

1/8 2/8 5/8 6/8 8/8 11/8 13/8 15/8 16/8 19/8 20/8 22/8 25/8 27/8 28/8 31/8

Ngày lễ, sự kiện tháng 8/2189

  • 19/8 (8/7 âm) – Ngày Cách mạng tháng Tám
  • 26/8 (15/7 âm) – Lễ Vu Lan (Rằm tháng Bảy)

Tiết khí trong tháng

  • 7/8 – Lập thu
  • 22/8 – Xử thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›