Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 1 năm 2189

Tháng 1/2189 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Mậu Tý; từ ngày 17/1 là tháng Chạp năm Mậu Tý.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2189

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/115/11Canh DầnMãnHắc đạo
T6, 2/116/11Tân MãoBìnhHoàng đạo
T7, 3/117/11Nhâm ThìnĐịnhHắc đạo
CN, 4/118/11Quý TỵChấpHắc đạo
T2, 5/119/11Giáp NgọChấpHoàng đạo
T3, 6/120/11Ất MùiPháHắc đạo
T4, 7/121/11Bính ThânNguyHoàng đạo
T5, 8/122/11Đinh DậuThànhHoàng đạo
T6, 9/123/11Mậu TuấtThuHắc đạo
T7, 10/124/11Kỷ HợiKhaiHắc đạo
CN, 11/125/11Canh TýBếHoàng đạo
T2, 12/126/11Tân SửuKiếnHoàng đạo
T3, 13/127/11Nhâm DầnTrừHắc đạo
T4, 14/128/11Quý MãoMãnHoàng đạo
T5, 15/129/11Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T6, 16/130/11Ất TỵĐịnhHắc đạo
T7, 17/11/12Bính NgọChấpHắc đạo
CN, 18/12/12Đinh MùiPháHắc đạo
T2, 19/13/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T3, 20/14/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T4, 21/15/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T5, 22/16/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T6, 23/17/12Nhâm TýBếHắc đạo
T7, 24/18/12Quý SửuKiếnHắc đạo
CN, 25/19/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T2, 26/110/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T3, 27/111/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T4, 28/112/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 29/113/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T6, 30/114/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T7, 31/115/12Canh ThânNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2189

2/1 5/1 7/1 8/1 11/1 12/1 14/1 19/1 21/1 22/1 25/1 26/1 28/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2189

  • 1/1 (15/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (23/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 19/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›