Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 3 năm 2189

Tháng 3/2189 dương lịch: từ ngày 1/3 là tháng Giêng năm Kỷ Sửu; từ ngày 17/3 là tháng Hai năm Kỷ Sửu.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 3/2189

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/315/1Kỷ SửuBếHoàng đạo
T2, 2/316/1Canh DầnKiếnHắc đạo
T3, 3/317/1Tân MãoTrừHắc đạo
T4, 4/318/1Nhâm ThìnMãnHoàng đạo
T5, 5/319/1Quý TỵMãnHoàng đạo
T6, 6/320/1Giáp NgọBìnhHắc đạo
T7, 7/321/1Ất MùiĐịnhHoàng đạo
CN, 8/322/1Bính ThânChấpHắc đạo
T2, 9/323/1Đinh DậuPháHắc đạo
T3, 10/324/1Mậu TuấtNguyHoàng đạo
T4, 11/325/1Kỷ HợiThànhHắc đạo
T5, 12/326/1Canh TýThuHoàng đạo
T6, 13/327/1Tân SửuKhaiHoàng đạo
T7, 14/328/1Nhâm DầnBếHắc đạo
CN, 15/329/1Quý MãoKiếnHắc đạo
T2, 16/330/1Giáp ThìnTrừHoàng đạo
T3, 17/31/2Ất TỵMãnHắc đạo
T4, 18/32/2Bính NgọBìnhHoàng đạo
T5, 19/33/2Đinh MùiĐịnhHoàng đạo
T6, 20/34/2Mậu ThânChấpHắc đạo
T7, 21/35/2Kỷ DậuPháHoàng đạo
CN, 22/36/2Canh TuấtNguyHắc đạo
T2, 23/37/2Tân HợiThànhHắc đạo
T3, 24/38/2Nhâm TýThuHoàng đạo
T4, 25/39/2Quý SửuKhaiHắc đạo
T5, 26/310/2Giáp DầnBếHoàng đạo
T6, 27/311/2Ất MãoKiếnHoàng đạo
T7, 28/312/2Bính ThìnTrừHắc đạo
CN, 29/313/2Đinh TỵMãnHắc đạo
T2, 30/314/2Mậu NgọBìnhHoàng đạo
T3, 31/315/2Kỷ MùiĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 3/2189

1/3 4/3 5/3 7/3 10/3 12/3 13/3 16/3 18/3 19/3 21/3 24/3 26/3 27/3 30/3 31/3

Ngày lễ, sự kiện tháng 3/2189

  • 1/3 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 8/3 (22/1 âm) – Ngày Quốc tế Phụ nữ
  • 26/3 (10/2 âm) – Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/3 – Kinh trập
  • 20/3 – Xuân phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›