Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 2 năm 2189

Tháng 2/2189 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Chạp năm Mậu Tý; từ ngày 15/2 là tháng Giêng năm Kỷ Sửu.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 2/2189

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/216/12Tân DậuThànhHắc đạo
T2, 2/217/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T3, 3/218/12Quý HợiThuHoàng đạo
T4, 4/219/12Giáp TýKhaiHắc đạo
T5, 5/220/12Ất SửuBếHắc đạo
T6, 6/221/12Bính DầnKiếnHoàng đạo
T7, 7/222/12Đinh MãoTrừHoàng đạo
CN, 8/223/12Mậu ThìnMãnHắc đạo
T2, 9/224/12Kỷ TỵBìnhHoàng đạo
T3, 10/225/12Canh NgọĐịnhHắc đạo
T4, 11/226/12Tân MùiChấpHắc đạo
T5, 12/227/12Nhâm ThânPháHoàng đạo
T6, 13/228/12Quý DậuNguyHắc đạo
T7, 14/229/12Giáp TuấtThànhHoàng đạo
CN, 15/21/1Ất HợiThuHắc đạo
T2, 16/22/1Bính TýKhaiHoàng đạo
T3, 17/23/1Đinh SửuBếHoàng đạo
T4, 18/24/1Mậu DầnKiếnHắc đạo
T5, 19/25/1Kỷ MãoTrừHắc đạo
T6, 20/26/1Canh ThìnMãnHoàng đạo
T7, 21/27/1Tân TỵBìnhHoàng đạo
CN, 22/28/1Nhâm NgọĐịnhHắc đạo
T2, 23/29/1Quý MùiChấpHoàng đạo
T3, 24/210/1Giáp ThânPháHắc đạo
T4, 25/211/1Ất DậuNguyHắc đạo
T5, 26/212/1Bính TuấtThànhHoàng đạo
T6, 27/213/1Đinh HợiThuHắc đạo
T7, 28/214/1Mậu TýKhaiHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 2/2189

2/2 3/2 6/2 7/2 9/2 12/2 14/2 16/2 17/2 20/2 21/2 23/2 26/2 28/2

Ngày lễ, sự kiện tháng 2/2189

  • 3/2 (18/12 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 8/2 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 14/2 (29/12 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 14/2 (29/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 15/2 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 16/2 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 17/2 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết
  • 24/2 (10/1 âm) – Vía Thần Tài
  • 27/2 (13/1 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 3/2 – Lập xuân
  • 18/2 – Vũ thủy

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›