Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 12 năm 2189

Tháng 12/2189 dương lịch: từ ngày 1/12 là tháng Mười năm Kỷ Sửu; từ ngày 8/12 là tháng Mười một năm Kỷ Sửu.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 12/2189

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/1224/10Giáp TýTrừHắc đạo
T4, 2/1225/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T5, 3/1226/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T6, 4/1227/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T7, 5/1228/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
CN, 6/1229/10Kỷ TỵChấpHắc đạo
T2, 7/1230/10Canh NgọPháHoàng đạo
T3, 8/121/11Tân MùiNguyHắc đạo
T4, 9/122/11Nhâm ThânThànhHoàng đạo
T5, 10/123/11Quý DậuThuHoàng đạo
T6, 11/124/11Giáp TuấtKhaiHắc đạo
T7, 12/125/11Ất HợiBếHắc đạo
CN, 13/126/11Bính TýKiếnHoàng đạo
T2, 14/127/11Đinh SửuTrừHoàng đạo
T3, 15/128/11Mậu DầnMãnHắc đạo
T4, 16/129/11Kỷ MãoBìnhHoàng đạo
T5, 17/1210/11Canh ThìnĐịnhHắc đạo
T6, 18/1211/11Tân TỵChấpHắc đạo
T7, 19/1212/11Nhâm NgọPháHoàng đạo
CN, 20/1213/11Quý MùiNguyHắc đạo
T2, 21/1214/11Giáp ThânThànhHoàng đạo
T3, 22/1215/11Ất DậuThuHoàng đạo
T4, 23/1216/11Bính TuấtKhaiHắc đạo
T5, 24/1217/11Đinh HợiBếHắc đạo
T6, 25/1218/11Mậu TýKiếnHoàng đạo
T7, 26/1219/11Kỷ SửuTrừHoàng đạo
CN, 27/1220/11Canh DầnMãnHắc đạo
T2, 28/1221/11Tân MãoBìnhHoàng đạo
T3, 29/1222/11Nhâm ThìnĐịnhHắc đạo
T4, 30/1223/11Quý TỵChấpHắc đạo
T5, 31/1224/11Giáp NgọPháHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 12/2189

2/12 5/12 7/12 9/12 10/12 13/12 14/12 16/12 19/12 21/12 22/12 25/12 26/12 28/12 31/12

Ngày lễ, sự kiện tháng 12/2189

  • 22/12 (15/11 âm) – Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
  • 24/12 (17/11 âm) – Đêm Giáng sinh
  • 25/12 (18/11 âm) – Lễ Giáng sinh

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›