Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 1 năm 2190

Tháng 1/2190 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Kỷ Sửu; từ ngày 6/1 là tháng Chạp năm Kỷ Sửu.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2190

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/125/11Ất MùiNguyHắc đạo
T7, 2/126/11Bính ThânThànhHoàng đạo
CN, 3/127/11Đinh DậuThuHoàng đạo
T2, 4/128/11Mậu TuấtKhaiHắc đạo
T3, 5/129/11Kỷ HợiKhaiHắc đạo
T4, 6/11/12Canh TýBếHắc đạo
T5, 7/12/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T6, 8/13/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T7, 9/14/12Quý MãoMãnHoàng đạo
CN, 10/15/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T2, 11/16/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 12/17/12Bính NgọChấpHắc đạo
T4, 13/18/12Đinh MùiPháHắc đạo
T5, 14/19/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T6, 15/110/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T7, 16/111/12Canh TuấtThuHoàng đạo
CN, 17/112/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T2, 18/113/12Nhâm TýBếHắc đạo
T3, 19/114/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T4, 20/115/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T5, 21/116/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T6, 22/117/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T7, 23/118/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
CN, 24/119/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T2, 25/120/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T3, 26/121/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T4, 27/122/12Tân DậuThànhHắc đạo
T5, 28/123/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T6, 29/124/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
T7, 30/125/12Giáp TýBếHắc đạo
CN, 31/126/12Ất SửuKiếnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2190

2/1 3/1 8/1 9/1 11/1 14/1 16/1 17/1 20/1 21/1 23/1 26/1 28/1 29/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2190

  • 1/1 (25/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (4/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 28/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›