Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 7 năm 2190

Tháng 7/2190 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Canh Dần; từ ngày 3/7 là tháng Sáu năm Canh Dần.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2190

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/729/5Bính ThânMãnHoàng đạo
T6, 2/730/5Đinh DậuBìnhHoàng đạo
T7, 3/71/6Mậu TuấtĐịnhHoàng đạo
CN, 4/72/6Kỷ HợiChấpHoàng đạo
T2, 5/73/6Canh TýPháHắc đạo
T3, 6/74/6Tân SửuPháHắc đạo
T4, 7/75/6Nhâm DầnNguyHoàng đạo
T5, 8/76/6Quý MãoThànhHoàng đạo
T6, 9/77/6Giáp ThìnThuHắc đạo
T7, 10/78/6Ất TỵKhaiHoàng đạo
CN, 11/79/6Bính NgọBếHắc đạo
T2, 12/710/6Đinh MùiKiếnHắc đạo
T3, 13/711/6Mậu ThânTrừHoàng đạo
T4, 14/712/6Kỷ DậuMãnHắc đạo
T5, 15/713/6Canh TuấtBìnhHoàng đạo
T6, 16/714/6Tân HợiĐịnhHoàng đạo
T7, 17/715/6Nhâm TýChấpHắc đạo
CN, 18/716/6Quý SửuPháHắc đạo
T2, 19/717/6Giáp DầnNguyHoàng đạo
T3, 20/718/6Ất MãoThànhHoàng đạo
T4, 21/719/6Bính ThìnThuHắc đạo
T5, 22/720/6Đinh TỵKhaiHoàng đạo
T6, 23/721/6Mậu NgọBếHắc đạo
T7, 24/722/6Kỷ MùiKiếnHắc đạo
CN, 25/723/6Canh ThânTrừHoàng đạo
T2, 26/724/6Tân DậuMãnHắc đạo
T3, 27/725/6Nhâm TuấtBìnhHoàng đạo
T4, 28/726/6Quý HợiĐịnhHoàng đạo
T5, 29/727/6Giáp TýChấpHắc đạo
T6, 30/728/6Ất SửuPháHắc đạo
T7, 31/729/6Bính DầnNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2190

1/7 2/7 3/7 4/7 7/7 8/7 10/7 13/7 15/7 16/7 19/7 20/7 22/7 25/7 27/7 28/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2190

  • 21/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo
  • 27/7 (25/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 6/7 – Tiểu thử
  • 22/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›