Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 8 năm 2190

Tháng 8/2190 dương lịch: từ ngày 1/8 là tháng Bảy năm Canh Dần; từ ngày 31/8 là tháng Tám năm Canh Dần.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 8/2190

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/81/7Đinh MãoThànhHắc đạo
T2, 2/82/7Mậu ThìnThuHoàng đạo
T3, 3/83/7Kỷ TỵKhaiHoàng đạo
T4, 4/84/7Canh NgọBếHắc đạo
T5, 5/85/7Tân MùiKiếnHoàng đạo
T6, 6/86/7Nhâm ThânTrừHắc đạo
T7, 7/87/7Quý DậuTrừHắc đạo
CN, 8/88/7Giáp TuấtMãnHoàng đạo
T2, 9/89/7Ất HợiBìnhHắc đạo
T3, 10/810/7Bính TýĐịnhHoàng đạo
T4, 11/811/7Đinh SửuChấpHoàng đạo
T5, 12/812/7Mậu DầnPháHắc đạo
T6, 13/813/7Kỷ MãoNguyHắc đạo
T7, 14/814/7Canh ThìnThànhHoàng đạo
CN, 15/815/7Tân TỵThuHoàng đạo
T2, 16/816/7Nhâm NgọKhaiHắc đạo
T3, 17/817/7Quý MùiBếHoàng đạo
T4, 18/818/7Giáp ThânKiếnHắc đạo
T5, 19/819/7Ất DậuTrừHắc đạo
T6, 20/820/7Bính TuấtMãnHoàng đạo
T7, 21/821/7Đinh HợiBìnhHắc đạo
CN, 22/822/7Mậu TýĐịnhHoàng đạo
T2, 23/823/7Kỷ SửuChấpHoàng đạo
T3, 24/824/7Canh DầnPháHắc đạo
T4, 25/825/7Tân MãoNguyHắc đạo
T5, 26/826/7Nhâm ThìnThànhHoàng đạo
T6, 27/827/7Quý TỵThuHoàng đạo
T7, 28/828/7Giáp NgọKhaiHắc đạo
CN, 29/829/7Ất MùiBếHoàng đạo
T2, 30/830/7Bính ThânKiếnHắc đạo
T3, 31/81/8Đinh DậuTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 8/2190

2/8 3/8 5/8 8/8 10/8 11/8 14/8 15/8 17/8 20/8 22/8 23/8 26/8 27/8 29/8 31/8

Ngày lễ, sự kiện tháng 8/2190

  • 15/8 (15/7 âm) – Lễ Vu Lan (Rằm tháng Bảy)
  • 19/8 (19/7 âm) – Ngày Cách mạng tháng Tám

Tiết khí trong tháng

  • 7/8 – Lập thu
  • 23/8 – Xử thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›