Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 2 năm 2190

Tháng 2/2190 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Chạp năm Kỷ Sửu; từ ngày 5/2 là tháng Giêng năm Canh Dần.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 2/2190

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/227/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T3, 2/228/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T4, 3/229/12Mậu ThìnMãnHắc đạo
T5, 4/230/12Kỷ TỵBìnhHoàng đạo
T6, 5/21/1Canh NgọĐịnhHắc đạo
T7, 6/22/1Tân MùiChấpHoàng đạo
CN, 7/23/1Nhâm ThânPháHắc đạo
T2, 8/24/1Quý DậuNguyHắc đạo
T3, 9/25/1Giáp TuấtThànhHoàng đạo
T4, 10/26/1Ất HợiThuHắc đạo
T5, 11/27/1Bính TýKhaiHoàng đạo
T6, 12/28/1Đinh SửuBếHoàng đạo
T7, 13/29/1Mậu DầnKiếnHắc đạo
CN, 14/210/1Kỷ MãoTrừHắc đạo
T2, 15/211/1Canh ThìnMãnHoàng đạo
T3, 16/212/1Tân TỵBìnhHoàng đạo
T4, 17/213/1Nhâm NgọĐịnhHắc đạo
T5, 18/214/1Quý MùiChấpHoàng đạo
T6, 19/215/1Giáp ThânPháHắc đạo
T7, 20/216/1Ất DậuNguyHắc đạo
CN, 21/217/1Bính TuấtThànhHoàng đạo
T2, 22/218/1Đinh HợiThuHắc đạo
T3, 23/219/1Mậu TýKhaiHoàng đạo
T4, 24/220/1Kỷ SửuBếHoàng đạo
T5, 25/221/1Canh DầnKiếnHắc đạo
T6, 26/222/1Tân MãoTrừHắc đạo
T7, 27/223/1Nhâm ThìnMãnHoàng đạo
CN, 28/224/1Quý TỵBìnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 2/2190

1/2 2/2 4/2 6/2 9/2 11/2 12/2 15/2 16/2 18/2 21/2 23/2 24/2 27/2 28/2

Ngày lễ, sự kiện tháng 2/2190

  • 3/2 (29/12 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 4/2 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 5/2 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 6/2 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 7/2 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết
  • 14/2 (10/1 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 14/2 (10/1 âm) – Vía Thần Tài
  • 19/2 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 27/2 (23/1 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 3/2 – Lập xuân
  • 18/2 – Vũ thủy

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›