Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 11 năm 2190

Tháng 11/2190 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Canh Dần; từ ngày 27/11 là tháng Mười một năm Canh Dần.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2190

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/114/10Kỷ HợiTrừHoàng đạo
T3, 2/115/10Canh TýMãnHắc đạo
T4, 3/116/10Tân SửuBìnhHoàng đạo
T5, 4/117/10Nhâm DầnĐịnhHắc đạo
T6, 5/118/10Quý MãoChấpHắc đạo
T7, 6/119/10Giáp ThìnPháHoàng đạo
CN, 7/1110/10Ất TỵPháHắc đạo
T2, 8/1111/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T3, 9/1112/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T4, 10/1113/10Mậu ThânThuHắc đạo
T5, 11/1114/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T6, 12/1115/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T7, 13/1116/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
CN, 14/1117/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T2, 15/1118/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T3, 16/1119/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T4, 17/1120/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T5, 18/1121/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T6, 19/1122/10Đinh TỵPháHắc đạo
T7, 20/1123/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
CN, 21/1124/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T2, 22/1125/10Canh ThânThuHắc đạo
T3, 23/1126/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T4, 24/1127/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T5, 25/1128/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T6, 26/1129/10Giáp TýTrừHắc đạo
T7, 27/111/11Ất SửuMãnHoàng đạo
CN, 28/112/11Bính DầnBìnhHắc đạo
T2, 29/113/11Đinh MãoĐịnhHoàng đạo
T3, 30/114/11Mậu ThìnChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2190

1/11 3/11 6/11 8/11 9/11 12/11 13/11 15/11 18/11 20/11 21/11 24/11 25/11 27/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2190

  • 7/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (23/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›