Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 4 năm 2190

Tháng 4/2190 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Canh Dần; từ ngày 5/4 là tháng Ba năm Canh Dần.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2190

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/427/2Ất SửuKhaiHắc đạo
T6, 2/428/2Bính DầnBếHoàng đạo
T7, 3/429/2Đinh MãoKiếnHoàng đạo
CN, 4/430/2Mậu ThìnKiếnHắc đạo
T2, 5/41/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T3, 6/42/3Canh NgọMãnHắc đạo
T4, 7/43/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T5, 8/44/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 9/45/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T7, 10/46/3Giáp TuấtPháHắc đạo
CN, 11/47/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T2, 12/48/3Bính TýThànhHắc đạo
T3, 13/49/3Đinh SửuThuHắc đạo
T4, 14/410/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T5, 15/411/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T6, 16/412/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 17/413/3Tân TỵTrừHoàng đạo
CN, 18/414/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T2, 19/415/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T3, 20/416/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 21/417/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T5, 22/418/3Bính TuấtPháHắc đạo
T6, 23/419/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T7, 24/420/3Mậu TýThànhHắc đạo
CN, 25/421/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T2, 26/422/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T3, 27/423/3Tân MãoBếHắc đạo
T4, 28/424/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 29/425/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T6, 30/426/3Giáp NgọMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2190

2/4 3/4 5/4 8/4 9/4 11/4 14/4 16/4 17/4 20/4 21/4 23/4 26/4 28/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2190

  • 7/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 14/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (26/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›