Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 6 năm 2189

Tháng 6/2189 dương lịch: từ ngày 1/6 là tháng Tư năm Kỷ Sửu; từ ngày 14/6 là tháng Năm năm Kỷ Sửu.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 6/2189

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/618/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T3, 2/619/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T4, 3/620/4Quý HợiPháHoàng đạo
T5, 4/621/4Giáp TýNguyHắc đạo
T6, 5/622/4Ất SửuNguyHoàng đạo
T7, 6/623/4Bính DầnThànhHắc đạo
CN, 7/624/4Đinh MãoThuHắc đạo
T2, 8/625/4Mậu ThìnKhaiHoàng đạo
T3, 9/626/4Kỷ TỵBếHắc đạo
T4, 10/627/4Canh NgọKiếnHoàng đạo
T5, 11/628/4Tân MùiTrừHoàng đạo
T6, 12/629/4Nhâm ThânMãnHắc đạo
T7, 13/630/4Quý DậuBìnhHắc đạo
CN, 14/61/5Giáp TuấtĐịnhHắc đạo
T2, 15/62/5Ất HợiChấpHắc đạo
T3, 16/63/5Bính TýPháHoàng đạo
T4, 17/64/5Đinh SửuNguyHoàng đạo
T5, 18/65/5Mậu DầnThànhHắc đạo
T6, 19/66/5Kỷ MãoThuHoàng đạo
T7, 20/67/5Canh ThìnKhaiHắc đạo
CN, 21/68/5Tân TỵBếHắc đạo
T2, 22/69/5Nhâm NgọKiếnHoàng đạo
T3, 23/610/5Quý MùiTrừHắc đạo
T4, 24/611/5Giáp ThânMãnHoàng đạo
T5, 25/612/5Ất DậuBìnhHoàng đạo
T6, 26/613/5Bính TuấtĐịnhHắc đạo
T7, 27/614/5Đinh HợiChấpHắc đạo
CN, 28/615/5Mậu TýPháHoàng đạo
T2, 29/616/5Kỷ SửuNguyHoàng đạo
T3, 30/617/5Canh DầnThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 6/2189

2/6 3/6 5/6 8/6 10/6 11/6 16/6 17/6 19/6 22/6 24/6 25/6 28/6 29/6

Ngày lễ, sự kiện tháng 6/2189

  • 1/6 (18/4 âm) – Ngày Quốc tế Thiếu nhi
  • 18/6 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ
  • 28/6 (15/5 âm) – Ngày Gia đình Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/6 – Mang chủng
  • 21/6 – Hạ chí

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›