Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 4 năm 2189

Tháng 4/2189 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Kỷ Sửu; từ ngày 16/4 là tháng Ba năm Kỷ Sửu.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2189

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/416/2Canh ThânChấpHắc đạo
T5, 2/417/2Tân DậuPháHoàng đạo
T6, 3/418/2Nhâm TuấtNguyHắc đạo
T7, 4/419/2Quý HợiNguyHắc đạo
CN, 5/420/2Giáp TýThànhHoàng đạo
T2, 6/421/2Ất SửuThuHắc đạo
T3, 7/422/2Bính DầnKhaiHoàng đạo
T4, 8/423/2Đinh MãoBếHoàng đạo
T5, 9/424/2Mậu ThìnKiếnHắc đạo
T6, 10/425/2Kỷ TỵTrừHắc đạo
T7, 11/426/2Canh NgọMãnHoàng đạo
CN, 12/427/2Tân MùiBìnhHoàng đạo
T2, 13/428/2Nhâm ThânĐịnhHắc đạo
T3, 14/429/2Quý DậuChấpHoàng đạo
T4, 15/430/2Giáp TuấtPháHắc đạo
T5, 16/41/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T6, 17/42/3Bính TýThànhHắc đạo
T7, 18/43/3Đinh SửuThuHắc đạo
CN, 19/44/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T2, 20/45/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T3, 21/46/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 22/47/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T5, 23/48/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T6, 24/49/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T7, 25/410/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 26/411/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T2, 27/412/3Bính TuấtPháHắc đạo
T3, 28/413/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T4, 29/414/3Mậu TýThànhHắc đạo
T5, 30/415/3Kỷ SửuThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2189

2/4 5/4 7/4 8/4 11/4 12/4 14/4 16/4 19/4 21/4 22/4 25/4 26/4 28/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2189

  • 4/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 18/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 25/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (15/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›