Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 7 năm 2189

Tháng 7/2189 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Kỷ Sửu; từ ngày 13/7 là tháng Sáu năm Kỷ Sửu.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2189

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/718/5Tân MãoThuHoàng đạo
T5, 2/719/5Nhâm ThìnKhaiHắc đạo
T6, 3/720/5Quý TỵBếHắc đạo
T7, 4/721/5Giáp NgọKiếnHoàng đạo
CN, 5/722/5Ất MùiTrừHắc đạo
T2, 6/723/5Bính ThânTrừHoàng đạo
T3, 7/724/5Đinh DậuMãnHoàng đạo
T4, 8/725/5Mậu TuấtBìnhHắc đạo
T5, 9/726/5Kỷ HợiĐịnhHắc đạo
T6, 10/727/5Canh TýChấpHoàng đạo
T7, 11/728/5Tân SửuPháHoàng đạo
CN, 12/729/5Nhâm DầnNguyHắc đạo
T2, 13/71/6Quý MãoThànhHoàng đạo
T3, 14/72/6Giáp ThìnThuHắc đạo
T4, 15/73/6Ất TỵKhaiHoàng đạo
T5, 16/74/6Bính NgọBếHắc đạo
T6, 17/75/6Đinh MùiKiếnHắc đạo
T7, 18/76/6Mậu ThânTrừHoàng đạo
CN, 19/77/6Kỷ DậuMãnHắc đạo
T2, 20/78/6Canh TuấtBìnhHoàng đạo
T3, 21/79/6Tân HợiĐịnhHoàng đạo
T4, 22/710/6Nhâm TýChấpHắc đạo
T5, 23/711/6Quý SửuPháHắc đạo
T6, 24/712/6Giáp DầnNguyHoàng đạo
T7, 25/713/6Ất MãoThànhHoàng đạo
CN, 26/714/6Bính ThìnThuHắc đạo
T2, 27/715/6Đinh TỵKhaiHoàng đạo
T3, 28/716/6Mậu NgọBếHắc đạo
T4, 29/717/6Kỷ MùiKiếnHắc đạo
T5, 30/718/6Canh ThânTrừHoàng đạo
T6, 31/719/6Tân DậuMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2189

1/7 4/7 6/7 7/7 10/7 11/7 13/7 15/7 18/7 20/7 21/7 24/7 25/7 27/7 30/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2189

  • 27/7 (15/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ
  • 31/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo

Tiết khí trong tháng

  • 6/7 – Tiểu thử
  • 22/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›