Lịch vạn niên

Lịch âm dương ngày 26/7/2189 (14/6 âm lịch)

Chủ Nhật, ngày 14/6 âm lịch – ngày Bính Thìn, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Sửu.

Dương lịch 26 Tháng 7, 2189 Chủ Nhật
Âm lịch 14 Tháng Sáu (đủ) Năm Kỷ Sửu
Ngày
Bính Thìn
Tháng
Tân Mùi
Năm
Kỷ Sửu
Tiết khí
Đại thử

Ngày hắc đạo Bạch Hổ · Trực Thu · Sao Hư

Giờ hoàng đạo

  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Ngày 26/7/2189 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Thu, sao Hư xấu)
  • Khai trương Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Thu, sao Hư xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Thu, sao Hư xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Thu, sao Hư xấu)
  • Mua xe Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Thu, sao Hư xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Thu, sao Hư xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Thu, sao Hư xấu)

Ngày 26/7/2189 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Bạch Hổ – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Thu Tốt vừa

Nên: thu hoạch, thu nợ, nhập kho, mua sắm.

Kiêng: khai trương, an táng, đi xa.

Sao Hư Sao xấu

Hư Nhật Thử (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Chính Đông

Ngũ hành Bảo nhật · Đại cát

Bính Hỏa, Thìn Thổ: can sinh chi (Hỏa sinh Thổ).

Nạp âm ngày: Sa Trung Thổ; năm Kỷ Sửu: Tích Lịch Hỏa.

Bành Tổ bách kỵ

Bính bất tu táo, tất kiến hỏa ương – Không nên sửa bếp, đề phòng hỏa hoạn.

Thìn bất khốc khấp, tất chủ trọng tang – Kiêng khóc lóc, than vãn.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Dậu · Tam hợp: Thân, Tý · Xung: tuổi Tuất

  • Ngày Nguyệt kỵ: theo dân gian, nên tránh đi xa, khai trương.

Giờ hắc đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Mậu Tý.

Hỏi nhanh về ngày 26/7/2189

Ngày 26/7/2189 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ Nhật, ngày 26/7/2189 dương lịch là ngày 14 tháng Sáu năm Kỷ Sửu (14/6/2189 âm lịch).

Ngày 26/7/2189 là ngày gì?

Đây là ngày Bính Thìn, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Sửu (năm con Trâu), tiết Đại thử, ngày hắc đạo Bạch Hổ.

Ngày 26/7/2189 là thứ mấy?

Ngày 26/7/2189 là chủ nhật.

Ngày 26/7/2189 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), trực Thu (tốt vừa), sao Hư (sao xấu). Ngày phạm Nguyệt kỵ, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 26/7/2189

Các giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›