Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 12 năm 2188

Tháng 12/2188 dương lịch: từ ngày 1/12 là tháng Mười năm Mậu Tý; từ ngày 18/12 là tháng Mười một năm Mậu Tý.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 12/2188

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/1213/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T3, 2/1214/10Canh ThânThuHắc đạo
T4, 3/1215/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T5, 4/1216/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T6, 5/1217/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T7, 6/1218/10Giáp TýKiếnHắc đạo
CN, 7/1219/10Ất SửuTrừHoàng đạo
T2, 8/1220/10Bính DầnMãnHắc đạo
T3, 9/1221/10Đinh MãoBìnhHắc đạo
T4, 10/1222/10Mậu ThìnĐịnhHoàng đạo
T5, 11/1223/10Kỷ TỵChấpHắc đạo
T6, 12/1224/10Canh NgọPháHoàng đạo
T7, 13/1225/10Tân MùiNguyHoàng đạo
CN, 14/1226/10Nhâm ThânThànhHắc đạo
T2, 15/1227/10Quý DậuThuHắc đạo
T3, 16/1228/10Giáp TuấtKhaiHoàng đạo
T4, 17/1229/10Ất HợiBếHoàng đạo
T5, 18/121/11Bính TýKiếnHoàng đạo
T6, 19/122/11Đinh SửuTrừHoàng đạo
T7, 20/123/11Mậu DầnMãnHắc đạo
CN, 21/124/11Kỷ MãoBìnhHoàng đạo
T2, 22/125/11Canh ThìnĐịnhHắc đạo
T3, 23/126/11Tân TỵChấpHắc đạo
T4, 24/127/11Nhâm NgọPháHoàng đạo
T5, 25/128/11Quý MùiNguyHắc đạo
T6, 26/129/11Giáp ThânThànhHoàng đạo
T7, 27/1210/11Ất DậuThuHoàng đạo
CN, 28/1211/11Bính TuấtKhaiHắc đạo
T2, 29/1212/11Đinh HợiBếHắc đạo
T3, 30/1213/11Mậu TýKiếnHoàng đạo
T4, 31/1214/11Kỷ SửuTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 12/2188

1/12 4/12 5/12 7/12 10/12 12/12 13/12 16/12 17/12 18/12 19/12 21/12 24/12 26/12 27/12 30/12 31/12

Ngày lễ, sự kiện tháng 12/2188

  • 22/12 (5/11 âm) – Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
  • 24/12 (7/11 âm) – Đêm Giáng sinh
  • 25/12 (8/11 âm) – Lễ Giáng sinh

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›