Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 1 năm 2188

Tháng 1/2188 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Đinh Hợi; từ ngày 28/1 là tháng Giêng năm Mậu Tý.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2188

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/13/12Giáp ThânThànhHoàng đạo
T4, 2/14/12Ất DậuThuHắc đạo
T5, 3/15/12Bính TuấtKhaiHoàng đạo
T6, 4/16/12Đinh HợiBếHoàng đạo
T7, 5/17/12Mậu TýBếHắc đạo
CN, 6/18/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T2, 7/19/12Canh DầnTrừHoàng đạo
T3, 8/110/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T4, 9/111/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T5, 10/112/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T6, 11/113/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T7, 12/114/12Ất MùiPháHắc đạo
CN, 13/115/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T2, 14/116/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T3, 15/117/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T4, 16/118/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T5, 17/119/12Canh TýBếHắc đạo
T6, 18/120/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T7, 19/121/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
CN, 20/122/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T2, 21/123/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T3, 22/124/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T4, 23/125/12Bính NgọChấpHắc đạo
T5, 24/126/12Đinh MùiPháHắc đạo
T6, 25/127/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T7, 26/128/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
CN, 27/129/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T2, 28/11/1Tân HợiKhaiHắc đạo
T3, 29/12/1Nhâm TýBếHoàng đạo
T4, 30/13/1Quý SửuKiếnHoàng đạo
T5, 31/14/1Giáp DầnTrừHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2188

1/1 3/1 4/1 7/1 8/1 10/1 13/1 15/1 16/1 19/1 20/1 22/1 25/1 27/1 29/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2188

  • 1/1 (3/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (11/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 21/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 27/1 (29/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 28/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 29/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 30/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›