Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 2 năm 2188

Tháng 2/2188 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Giêng năm Mậu Tý; từ ngày 27/2 là tháng Hai năm Mậu Tý.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 2/2188

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/25/1Ất MãoMãnHắc đạo
T7, 2/26/1Bính ThìnBìnhHoàng đạo
CN, 3/27/1Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 4/28/1Mậu NgọĐịnhHắc đạo
T3, 5/29/1Kỷ MùiChấpHoàng đạo
T4, 6/210/1Canh ThânPháHắc đạo
T5, 7/211/1Tân DậuNguyHắc đạo
T6, 8/212/1Nhâm TuấtThànhHoàng đạo
T7, 9/213/1Quý HợiThuHắc đạo
CN, 10/214/1Giáp TýKhaiHoàng đạo
T2, 11/215/1Ất SửuBếHoàng đạo
T3, 12/216/1Bính DầnKiếnHắc đạo
T4, 13/217/1Đinh MãoTrừHắc đạo
T5, 14/218/1Mậu ThìnMãnHoàng đạo
T6, 15/219/1Kỷ TỵBìnhHoàng đạo
T7, 16/220/1Canh NgọĐịnhHắc đạo
CN, 17/221/1Tân MùiChấpHoàng đạo
T2, 18/222/1Nhâm ThânPháHắc đạo
T3, 19/223/1Quý DậuNguyHắc đạo
T4, 20/224/1Giáp TuấtThànhHoàng đạo
T5, 21/225/1Ất HợiThuHắc đạo
T6, 22/226/1Bính TýKhaiHoàng đạo
T7, 23/227/1Đinh SửuBếHoàng đạo
CN, 24/228/1Mậu DầnKiếnHắc đạo
T2, 25/229/1Kỷ MãoTrừHắc đạo
T3, 26/230/1Canh ThìnMãnHoàng đạo
T4, 27/21/2Tân TỵBìnhHắc đạo
T5, 28/22/2Nhâm NgọĐịnhHoàng đạo
T6, 29/23/2Quý MùiChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 2/2188

2/2 3/2 5/2 8/2 10/2 11/2 14/2 15/2 17/2 20/2 22/2 23/2 26/2 28/2 29/2

Ngày lễ, sự kiện tháng 2/2188

  • 3/2 (7/1 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 6/2 (10/1 âm) – Vía Thần Tài
  • 11/2 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 14/2 (18/1 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 27/2 (1/2 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 4/2 – Lập xuân
  • 19/2 – Vũ thủy

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›