Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 9 năm 2188

Tháng 9/2188 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Mậu Tý; từ ngày 21/9 là tháng Tám năm Mậu Tý.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2188

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/911/7Mậu TýĐịnhHoàng đạo
T3, 2/912/7Kỷ SửuChấpHoàng đạo
T4, 3/913/7Canh DầnPháHắc đạo
T5, 4/914/7Tân MãoNguyHắc đạo
T6, 5/915/7Nhâm ThìnThànhHoàng đạo
T7, 6/916/7Quý TỵThuHoàng đạo
CN, 7/917/7Giáp NgọThuHắc đạo
T2, 8/918/7Ất MùiKhaiHoàng đạo
T3, 9/919/7Bính ThânBếHắc đạo
T4, 10/920/7Đinh DậuKiếnHắc đạo
T5, 11/921/7Mậu TuấtTrừHoàng đạo
T6, 12/922/7Kỷ HợiMãnHắc đạo
T7, 13/923/7Canh TýBìnhHoàng đạo
CN, 14/924/7Tân SửuĐịnhHoàng đạo
T2, 15/925/7Nhâm DầnChấpHắc đạo
T3, 16/926/7Quý MãoPháHắc đạo
T4, 17/927/7Giáp ThìnNguyHoàng đạo
T5, 18/928/7Ất TỵThànhHoàng đạo
T6, 19/929/7Bính NgọThuHắc đạo
T7, 20/930/7Đinh MùiKhaiHoàng đạo
CN, 21/91/8Mậu ThânBếHắc đạo
T2, 22/92/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
T3, 23/93/8Canh TuấtTrừHắc đạo
T4, 24/94/8Tân HợiMãnHắc đạo
T5, 25/95/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T6, 26/96/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
T7, 27/97/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
CN, 28/98/8Ất MãoPháHoàng đạo
T2, 29/99/8Bính ThìnNguyHắc đạo
T3, 30/910/8Đinh TỵThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2188

1/9 2/9 5/9 6/9 8/9 11/9 13/9 14/9 17/9 18/9 20/9 22/9 25/9 27/9 28/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2188

  • 2/9 (12/7 âm) – Quốc khánh
  • 5/9 (15/7 âm) – Lễ Vu Lan (Rằm tháng Bảy)

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 22/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›