Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 5 năm 2188

Tháng 5/2188 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Mậu Tý; từ ngày 26/5 là tháng Năm năm Mậu Tý.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2188

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/55/4Ất DậuChấpHắc đạo
T6, 2/56/4Bính TuấtPháHoàng đạo
T7, 3/57/4Đinh HợiNguyHoàng đạo
CN, 4/58/4Mậu TýNguyHắc đạo
T2, 5/59/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T3, 6/510/4Canh DầnThuHắc đạo
T4, 7/511/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T5, 8/512/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T6, 9/513/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T7, 10/514/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
CN, 11/515/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T2, 12/516/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T3, 13/517/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T4, 14/518/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T5, 15/519/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T6, 16/520/4Canh TýNguyHắc đạo
T7, 17/521/4Tân SửuThànhHoàng đạo
CN, 18/522/4Nhâm DầnThuHắc đạo
T2, 19/523/4Quý MãoKhaiHắc đạo
T3, 20/524/4Giáp ThìnBếHoàng đạo
T4, 21/525/4Ất TỵKiếnHắc đạo
T5, 22/526/4Bính NgọTrừHoàng đạo
T6, 23/527/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
T7, 24/528/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
CN, 25/529/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
T2, 26/51/5Canh TuấtChấpHắc đạo
T3, 27/52/5Tân HợiPháHắc đạo
T4, 28/53/5Nhâm TýNguyHoàng đạo
T5, 29/54/5Quý SửuThànhHoàng đạo
T6, 30/55/5Giáp DầnThuHắc đạo
T7, 31/56/5Ất MãoKhaiHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2188

2/5 3/5 5/5 8/5 10/5 11/5 14/5 15/5 17/5 20/5 22/5 23/5 28/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2188

  • 1/5 (5/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (11/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 11/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (23/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 30/5 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ

Tiết khí trong tháng

  • 4/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›