Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 4 năm 2188

Tháng 4/2188 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Mậu Tý; từ ngày 27/4 là tháng Tư năm Mậu Tý.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2188

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/45/3Ất MãoKiếnHắc đạo
T4, 2/46/3Bính ThìnTrừHoàng đạo
T5, 3/47/3Đinh TỵMãnHoàng đạo
T6, 4/48/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T7, 5/49/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
CN, 6/410/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 7/411/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T3, 8/412/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T4, 9/413/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T5, 10/414/3Giáp TýThànhHắc đạo
T6, 11/415/3Ất SửuThuHắc đạo
T7, 12/416/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
CN, 13/417/3Đinh MãoBếHắc đạo
T2, 14/418/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 15/419/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T4, 16/420/3Canh NgọMãnHắc đạo
T5, 17/421/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T6, 18/422/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 19/423/3Quý DậuChấpHoàng đạo
CN, 20/424/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T2, 21/425/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T3, 22/426/3Bính TýThànhHắc đạo
T4, 23/427/3Đinh SửuThuHắc đạo
T5, 24/428/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T6, 25/429/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T7, 26/430/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 27/41/4Tân TỵTrừHắc đạo
T2, 28/42/4Nhâm NgọMãnHoàng đạo
T3, 29/43/4Quý MùiBìnhHoàng đạo
T4, 30/44/4Giáp ThânĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2188

2/4 3/4 6/4 7/4 9/4 12/4 14/4 15/4 18/4 19/4 21/4 24/4 26/4 28/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2188

  • 6/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (4/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›