Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 1941

Tháng 7/1941 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Sáu năm Tân Tỵ; từ ngày 24/7 là tháng Sáu (nhuận) năm Tân Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/1941

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/77/6Canh TuấtĐịnhHoàng đạo
T4, 2/78/6Tân HợiChấpHoàng đạo
T5, 3/79/6Nhâm TýPháHắc đạo
T6, 4/710/6Quý SửuNguyHắc đạo
T7, 5/711/6Giáp DầnThànhHoàng đạo
CN, 6/712/6Ất MãoThuHoàng đạo
T2, 7/713/6Bính ThìnThuHắc đạo
T3, 8/714/6Đinh TỵKhaiHoàng đạo
T4, 9/715/6Mậu NgọBếHắc đạo
T5, 10/716/6Kỷ MùiKiếnHắc đạo
T6, 11/717/6Canh ThânTrừHoàng đạo
T7, 12/718/6Tân DậuMãnHắc đạo
CN, 13/719/6Nhâm TuấtBìnhHoàng đạo
T2, 14/720/6Quý HợiĐịnhHoàng đạo
T3, 15/721/6Giáp TýChấpHắc đạo
T4, 16/722/6Ất SửuPháHắc đạo
T5, 17/723/6Bính DầnNguyHoàng đạo
T6, 18/724/6Đinh MãoThànhHoàng đạo
T7, 19/725/6Mậu ThìnThuHắc đạo
CN, 20/726/6Kỷ TỵKhaiHoàng đạo
T2, 21/727/6Canh NgọBếHắc đạo
T3, 22/728/6Tân MùiKiếnHắc đạo
T4, 23/729/6Nhâm ThânTrừHoàng đạo
T5, 24/71/6NQuý DậuMãnHắc đạo
T6, 25/72/6NGiáp TuấtBìnhHoàng đạo
T7, 26/73/6NẤt HợiĐịnhHoàng đạo
CN, 27/74/6NBính TýChấpHắc đạo
T2, 28/75/6NĐinh SửuPháHắc đạo
T3, 29/76/6NMậu DầnNguyHoàng đạo
T4, 30/77/6NKỷ MãoThànhHoàng đạo
T5, 31/78/6NCanh ThìnThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/1941

1/7 2/7 5/7 6/7 8/7 11/7 13/7 14/7 17/7 18/7 20/7 23/7 25/7 26/7 29/7 30/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/1941

  • 13/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo
  • 27/7 (4/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 23/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›