Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 2 năm 1941

Tháng 2/1941 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Giêng năm Tân Tỵ; từ ngày 26/2 là tháng Hai năm Tân Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 2/1941

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/26/1Canh ThìnBìnhHoàng đạo
CN, 2/27/1Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 3/28/1Nhâm NgọChấpHắc đạo
T3, 4/29/1Quý MùiChấpHoàng đạo
T4, 5/210/1Giáp ThânPháHắc đạo
T5, 6/211/1Ất DậuNguyHắc đạo
T6, 7/212/1Bính TuấtThànhHoàng đạo
T7, 8/213/1Đinh HợiThuHắc đạo
CN, 9/214/1Mậu TýKhaiHoàng đạo
T2, 10/215/1Kỷ SửuBếHoàng đạo
T3, 11/216/1Canh DầnKiếnHắc đạo
T4, 12/217/1Tân MãoTrừHắc đạo
T5, 13/218/1Nhâm ThìnMãnHoàng đạo
T6, 14/219/1Quý TỵBìnhHoàng đạo
T7, 15/220/1Giáp NgọĐịnhHắc đạo
CN, 16/221/1Ất MùiChấpHoàng đạo
T2, 17/222/1Bính ThânPháHắc đạo
T3, 18/223/1Đinh DậuNguyHắc đạo
T4, 19/224/1Mậu TuấtThànhHoàng đạo
T5, 20/225/1Kỷ HợiThuHắc đạo
T6, 21/226/1Canh TýKhaiHoàng đạo
T7, 22/227/1Tân SửuBếHoàng đạo
CN, 23/228/1Nhâm DầnKiếnHắc đạo
T2, 24/229/1Quý MãoTrừHắc đạo
T3, 25/230/1Giáp ThìnMãnHoàng đạo
T4, 26/21/2Ất TỵBìnhHắc đạo
T5, 27/22/2Bính NgọĐịnhHoàng đạo
T6, 28/23/2Đinh MùiChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 2/1941

1/2 2/2 4/2 7/2 9/2 10/2 13/2 14/2 16/2 19/2 21/2 22/2 25/2 27/2 28/2

Ngày lễ, sự kiện tháng 2/1941

  • 3/2 (8/1 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 5/2 (10/1 âm) – Vía Thần Tài
  • 10/2 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 14/2 (19/1 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 27/2 (2/2 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 4/2 – Lập xuân
  • 19/2 – Vũ thủy

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›