Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1941

Tháng 4/1941 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Tân Tỵ; từ ngày 26/4 là tháng Tư năm Tân Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1941

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/45/3Kỷ MãoKiếnHắc đạo
T4, 2/46/3Canh ThìnTrừHoàng đạo
T5, 3/47/3Tân TỵMãnHoàng đạo
T6, 4/48/3Nhâm NgọBìnhHắc đạo
T7, 5/49/3Quý MùiBìnhHắc đạo
CN, 6/410/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 7/411/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T3, 8/412/3Bính TuấtPháHắc đạo
T4, 9/413/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T5, 10/414/3Mậu TýThànhHắc đạo
T6, 11/415/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T7, 12/416/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
CN, 13/417/3Tân MãoBếHắc đạo
T2, 14/418/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 15/419/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T4, 16/420/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T5, 17/421/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T6, 18/422/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 19/423/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
CN, 20/424/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T2, 21/425/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T3, 22/426/3Canh TýThànhHắc đạo
T4, 23/427/3Tân SửuThuHắc đạo
T5, 24/428/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T6, 25/429/3Quý MãoBếHắc đạo
T7, 26/41/4Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 27/42/4Ất TỵTrừHắc đạo
T2, 28/43/4Bính NgọMãnHoàng đạo
T3, 29/44/4Đinh MùiBìnhHoàng đạo
T4, 30/45/4Mậu ThânĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1941

2/4 3/4 6/4 7/4 9/4 12/4 14/4 15/4 18/4 19/4 21/4 24/4 26/4 28/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1941

  • 6/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (5/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›