Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1941

Tháng 11/1941 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Tân Tỵ; từ ngày 19/11 là tháng Mười năm Tân Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1941

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/1113/9Quý SửuBìnhHắc đạo
CN, 2/1114/9Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
T2, 3/1115/9Ất MãoChấpHắc đạo
T3, 4/1116/9Bính ThìnPháHoàng đạo
T4, 5/1117/9Đinh TỵNguyHoàng đạo
T5, 6/1118/9Mậu NgọThànhHắc đạo
T6, 7/1119/9Kỷ MùiThuHắc đạo
T7, 8/1120/9Canh ThânThuHoàng đạo
CN, 9/1121/9Tân DậuKhaiHoàng đạo
T2, 10/1122/9Nhâm TuấtBếHắc đạo
T3, 11/1123/9Quý HợiKiếnHoàng đạo
T4, 12/1124/9Giáp TýTrừHắc đạo
T5, 13/1125/9Ất SửuMãnHắc đạo
T6, 14/1126/9Bính DầnBìnhHoàng đạo
T7, 15/1127/9Đinh MãoĐịnhHắc đạo
CN, 16/1128/9Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T2, 17/1129/9Kỷ TỵPháHoàng đạo
T3, 18/1130/9Canh NgọNguyHắc đạo
T4, 19/111/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T5, 20/112/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T6, 21/113/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T7, 22/114/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
CN, 23/115/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T2, 24/116/10Bính TýTrừHắc đạo
T3, 25/117/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T4, 26/118/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T5, 27/119/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T6, 28/1110/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T7, 29/1111/10Tân TỵPháHắc đạo
CN, 30/1112/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1941

2/11 4/11 5/11 8/11 9/11 11/11 14/11 16/11 17/11 19/11 22/11 23/11 25/11 28/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1941

  • 7/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (2/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 28/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 8/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›