Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2144

Tháng 9/2144 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Tám năm Giáp Thìn; từ ngày 27/9 là tháng Chín năm Giáp Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2144

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/94/8Đinh DậuTrừHoàng đạo
T4, 2/95/8Mậu TuấtMãnHắc đạo
T5, 3/96/8Kỷ HợiBìnhHắc đạo
T6, 4/97/8Canh TýĐịnhHoàng đạo
T7, 5/98/8Tân SửuChấpHắc đạo
CN, 6/99/8Nhâm DầnPháHoàng đạo
T2, 7/910/8Quý MãoPháHoàng đạo
T3, 8/911/8Giáp ThìnNguyHắc đạo
T4, 9/912/8Ất TỵThànhHắc đạo
T5, 10/913/8Bính NgọThuHoàng đạo
T6, 11/914/8Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T7, 12/915/8Mậu ThânBếHắc đạo
CN, 13/916/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
T2, 14/917/8Canh TuấtTrừHắc đạo
T3, 15/918/8Tân HợiMãnHắc đạo
T4, 16/919/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T5, 17/920/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
T6, 18/921/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
T7, 19/922/8Ất MãoPháHoàng đạo
CN, 20/923/8Bính ThìnNguyHắc đạo
T2, 21/924/8Đinh TỵThànhHắc đạo
T3, 22/925/8Mậu NgọThuHoàng đạo
T4, 23/926/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T5, 24/927/8Canh ThânBếHắc đạo
T6, 25/928/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T7, 26/929/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
CN, 27/91/9Quý HợiMãnHoàng đạo
T2, 28/92/9Giáp TýBìnhHắc đạo
T3, 29/93/9Ất SửuĐịnhHắc đạo
T4, 30/94/9Bính DầnChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2144

1/9 4/9 6/9 7/9 10/9 11/9 13/9 16/9 18/9 19/9 22/9 23/9 25/9 27/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2144

  • 2/9 (5/8 âm) – Quốc khánh
  • 12/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 22/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›